US Mining Equipment Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THIếT Bị KHAI THáC Mỏ
3
进口笔数
0
出口笔数
$180.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701988958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMFA3RV |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 215, ô số 12, lô A6, QH KTX, TĐC và khu dân cư cải tạo Bãi Muối, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THIẾT BỊ KHAI THÁC MỎ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 215, ô số 12, lô A6, QH KTX, TĐC và khu dân cư cải tạo Bãi Muối, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84908929806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $180.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.7K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-29 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-29 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2026-04-29 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $599 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $599 |
| 2026-04-29 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $431 |