Thai Duong Ferro Alloy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hợp Kim Ferro Thái Dương
72
进口笔数
2
出口笔数
$6.32M
进口金额
$407.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201611256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SMJENP |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | Phòng 519 tòa nhà Dầu Khí- số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP KIM FERRO THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG FERRO ALLOY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 519 tòa nhà Dầu Khí- số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842253769576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720292 | 钒铁 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 720291 | 钛铁合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720230 | 硅锰铁合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $3.94M |
| 印度 | 15 | $2.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 1 | $304.6K |
| 英国 | 1 | $103.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Resources Ltd. | 中国 | 20 | $1.87M | 硅铁(>55%硅)、其他铁合金 |
| Huashenggui International Trade Ltd. | 中国 | 11 | $1.18M | 钒铁、钨铁合金 |
| Mortex India | 印度 | 6 | $1.18M | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| MORTEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $554.1K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| DB Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $487.7K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| Xinyao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $364.6K | 硅铁(>55%硅)、其他化学制剂 |
| Anyang Chenrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $299.6K | 其他化学制剂、其他铁合金 |
| Bright Town Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.8K | 钒铁 |
| Saatvik Ferro Ltd. | 印度 | 1 | $87.2K | 高碳铬铁、硅锰铁合金 |
| Beijing Huasheng Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 钒铁、钴产品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Metcorp Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $304.6K | 硅锰铁合金 |
| GLOBAL METCORP LIMITED | 1 | $103.1K | 硅锰铁合金、镀锡钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | ANYANG CHENRUI TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | ANYANG CHENRUI TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-02-23 | 其他化学制剂 | ANYANG CHENRUI TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-02-13 | 其他化学制剂 | XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-02-10 | 其他化学制剂 | XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-02-08 | 其他铁合金 | ANYANG CHENRUI TRADING CO LTD | 中国 | $33.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 硅锰铁合金 | GLOBAL METCORP LIMITED | 英国 | $103.1K |
| 2025-11-21 | 硅锰铁合金 | GLOBAL METCORP LTD | 巴基斯坦 | $152.3K |
| 2025-11-21 | 硅锰铁合金 | GLOBAL METCORP LTD | 巴基斯坦 | $152.3K |