Thai Duong Ferro Alloy Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hợp Kim Ferro Thái Dương

72
进口笔数
2
出口笔数
$6.32M
进口金额
$407.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $595.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $400.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $354.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $595.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $307.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $924 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $361.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $157.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $291.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $247.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.4K · 1 笔出口 $304.6K · 1 笔2025-12进口 $107.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 1 笔2026-02进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $400.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $354.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $595.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $307.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $924 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $361.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $157.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $291.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $247.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.4K · 1 笔出口 $304.6K · 1 笔2025-12进口 $107.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 1 笔2026-02进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201611256
企查查编码QVN2SMJENP
成立日期2015-01-22
联系地址Phòng 519 tòa nhà Dầu Khí- số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP KIM FERRO THÁI DƯƠNG
企业英文名称THAI DUONG FERRO ALLOY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 519 tòa nhà Dầu Khí- số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842253769576
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
720221硅铁(>55%硅)
720292钒铁
720299其他铁合金
720230硅锰铁合金
720211高碳锰铁
720241高碳铬铁
720291钛铁合金

出口

HS 编码产品
720230硅锰铁合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$3.94M
印度15$2.38M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦1$304.6K
英国1$103.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Free Resources Ltd.中国20$1.87M硅铁(>55%硅)、其他铁合金
Huashenggui International Trade Ltd.中国11$1.18M钒铁、钨铁合金
Mortex India印度6$1.18M硅锰铁合金、高碳锰铁
MORTEX INDIA PRIVATE LIMITED印度4$554.1K硅锰铁合金、高碳锰铁
DB Machine Tools Pvt. Ltd.印度3$487.7K硅锰铁合金、高碳锰铁
Xinyao Import & Export Co., Ltd.越南9$364.6K硅铁(>55%硅)、其他化学制剂
Anyang Chenrui Trading Co., Ltd.中国9$299.6K其他化学制剂、其他铁合金
Bright Town Industrial Co., Ltd.中国1$94.8K钒铁
Saatvik Ferro Ltd.印度1$87.2K高碳铬铁、硅锰铁合金
Beijing Huasheng Metal Materials Co., Ltd.中国2$2.0K钒铁、钴产品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Metcorp Ltd.巴基斯坦1$304.6K硅锰铁合金
GLOBAL METCORP LIMITED1$103.1K硅锰铁合金、镀锡钢废料

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$42.3K
2026-04-28其他化学制剂XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$42.3K
2026-04-10其他化学制剂ANYANG CHENRUI TRADING CO LTD中国$14.5K
2026-04-10其他化学制剂ANYANG CHENRUI TRADING CO LTD中国$14.5K
2026-04-08其他化学制剂XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40.8K
2026-04-08其他化学制剂XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40.8K
2026-02-23其他化学制剂ANYANG CHENRUI TRADING CO LTD中国$16.0K
2026-02-13其他化学制剂XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$28.2K
2026-02-10其他化学制剂XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$28.2K
2026-02-08其他铁合金ANYANG CHENRUI TRADING CO LTD中国$33.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22硅锰铁合金GLOBAL METCORP LIMITED英国$103.1K
2025-11-21硅锰铁合金GLOBAL METCORP LTD巴基斯坦$152.3K
2025-11-21硅锰铁合金GLOBAL METCORP LTD巴基斯坦$152.3K

相关企业 · 同类产品

Thai Duong Ferro Alloy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →