Tri Viet Telecommunication Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN VIễN THôNG Và TRUYềN HìNH VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$285.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103734186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBW831P |
| 成立日期 | 2009-04-21 |
| 联系地址 | Nhà vườn 33-34 khu đô thị mới Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VIỄN THÔNG VÀ TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà vườn 33-34 khu đô thị mới Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02466821795 |
| 邮箱 | triviet@vttv.org.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $285.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158.4K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Hangzhou Prevail Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.6K | 通信设备、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 通信设备 | HANGZHOU PREVAIL COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-11-24 | 通信设备 | HANGZHOU PREVAIL COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-09-17 | 通信设备 | HANGZHOU PREVAIL COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-09-17 | 通信设备 | Hangzhou Prevail Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.8K |
| 2024-11-16 | 通信设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2024-11-16 | 通信设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2024-11-16 | 通信设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-07-27 | 通信设备 | Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2024-07-27 | 通信设备 | Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $58.1K |
| 2024-07-27 | 通信设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |