Nam Nam Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13,120 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM NAM LOGISTICS
0
进口笔数
13,120
出口笔数
$0
进口金额
$5.38M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
306
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318136524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFT68YN |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | 1/18 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM NAM LOGISTICS |
| 企业英文名称 | NAM NAM LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nguyễn Trọng Lội, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84925399393 |
| 邮箱 | namnamlogistics@namnamlogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2,555 | $1.02M |
| 中国台湾 | 2,288 | $886.5K |
| 澳大利亚 | 2,127 | $810.5K |
| 马来西亚 | 1,762 | $663.0K |
| 越南 | 1,048 | $621.5K |
| 韩国 | 1,138 | $413.3K |
| 菲律宾 | 555 | $203.5K |
| 美国 | 402 | $137.0K |
| 荷兰 | 342 | $132.7K |
| 英国 | 314 | $81.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 306)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,402 | $988.7K | 其他食品制剂、男式纺织套装 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 476 | $262.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Australasian Mail Services | 澳大利亚 | 661 | $253.8K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Asia Direct Consolidators, Inc. | 菲律宾 | 473 | $182.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 452 | $178.6K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Net International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 418 | $159.2K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Jupiter Express Co., Ltd. | 越南 | 378 | $139.2K | 棉针织T恤及背心、染色棉针织布 |
| Wiseway Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 327 | $126.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| CFIE Co., Ltd. | 越南 | 331 | $122.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| JP LOGISTIC | 马来西亚 | 320 | $116.2K | 其他食品制剂、非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 13,120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 棉针织裙 | Go Trans Korea Inc. Express | 韩国 | $36 |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | VLOGISTICS Ltd. | 韩国 | $63 |
| 2026-07-31 | 男棉裤 | DKY RESOURCES | 马来西亚 | $15 |
| 2026-07-31 | 男式纺织裤 | Mehar Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $45 |
| 2026-07-31 | 棉针织裙 | Australasian Mail Services | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-07-31 | 其他女式纺织服装 | Uniworld Logistics | 韩国 | $33 |
| 2026-07-31 | 干腌鱼片 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $29 |
| 2026-07-31 | 男棉裤 | DKY RESOURCES | 马来西亚 | $19 |
| 2026-07-31 | 棉针织裙 | Kargo Star Logistics | 马来西亚 | $41 |
| 2026-07-31 | 非棉针织背心 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $17 |