Nam Nam Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13,120 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM NAM LOGISTICS

0
进口笔数
13,120
出口笔数
$0
进口金额
$5.38M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
306
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 76 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 238 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 199 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 303 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 282 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 284 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 269 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 281 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $405.0K · 794 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $311.2K · 580 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $426.4K · 976 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $418.0K · 1,100 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $344.2K · 907 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 3,542 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 3,273 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3,54220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 76 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 238 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 199 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 303 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 282 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 284 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 269 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 281 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $405.0K · 794 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $311.2K · 580 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $426.4K · 976 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $418.0K · 1,100 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $344.2K · 907 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 3,542 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 3,273 笔

工商档案

企业注册号0318136524
企查查编码QVNDFT68YN
成立日期2023-10-31
联系地址1/18 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM NAM LOGISTICS
企业英文名称NAM NAM LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Nguyễn Trọng Lội, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84925399393
邮箱namnamlogistics@namnamlogistics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210111咖啡提取物
620429女式纺织套装
190490谷物制品
030539干腌鱼片
0902203公斤以上绿茶
620329男式纺织套装
210390混合调味料
621149其他女式纺织服装
190230制备面食

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2,555$1.02M
中国台湾2,288$886.5K
澳大利亚2,127$810.5K
马来西亚1,762$663.0K
越南1,048$621.5K
韩国1,138$413.3K
菲律宾555$203.5K
美国402$137.0K
荷兰342$132.7K
英国314$81.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 306)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faith Logistics Pte. Ltd.新加坡1,402$988.7K其他食品制剂、男式纺织套装
Woo Ho International Logistics Co., Ltd.越南476$262.4K其他食品制剂、制备面食
Australasian Mail Services澳大利亚661$253.8K其他食品制剂、咖啡提取物
Asia Direct Consolidators, Inc.菲律宾473$182.5K其他食品制剂、混合调味料
Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚452$178.6K其他食品制剂、咖啡提取物
Net International Logistics Co., Ltd.越南418$159.2K其他食品制剂、咖啡提取物
Jupiter Express Co., Ltd.越南378$139.2K棉针织T恤及背心、染色棉针织布
Wiseway Logistics Pty Ltd澳大利亚327$126.1K其他食品制剂、制备面食
CFIE Co., Ltd.越南331$122.0K其他食品制剂、制备面食
JP LOGISTIC马来西亚320$116.2K其他食品制剂、非棉针织背心

近期贸易明细

出口(共 13,120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31棉针织裙Go Trans Korea Inc. Express韩国$36
2026-07-31纺织面料运动鞋VLOGISTICS Ltd.韩国$63
2026-07-31男棉裤DKY RESOURCES马来西亚$15
2026-07-31男式纺织裤Mehar Logistics Pte. Ltd.新加坡$45
2026-07-31棉针织裙Australasian Mail Services澳大利亚$33
2026-07-31其他女式纺织服装Uniworld Logistics韩国$33
2026-07-31干腌鱼片Faith Logistics Pte. Ltd.新加坡$29
2026-07-31男棉裤DKY RESOURCES马来西亚$19
2026-07-31棉针织裙Kargo Star Logistics马来西亚$41
2026-07-31非棉针织背心Faith Logistics Pte. Ltd.新加坡$17

相关企业 · 同类产品

Nam Nam Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →