Asia + One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 444 笔 · 主营 合成经编织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Asia

444
进口笔数
304
出口笔数
$5.85M
进口金额
$10.23M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-03-27
最近出口
31
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $548.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.4K · 7 笔出口 $231.6K · 4 笔2023-09进口 $190.6K · 11 笔出口 $305.5K · 7 笔2023-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $326.9K · 8 笔2023-11进口 $55.8K · 2 笔出口 $20.8K · 2 笔2023-12进口 $143.6K · 11 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-01进口 $254.1K · 18 笔出口 $102.5K · 6 笔2024-02进口 $173.2K · 12 笔出口 $156.7K · 7 笔2024-03进口 $164.8K · 13 笔出口 $162.4K · 13 笔2024-04进口 $264.2K · 12 笔出口 $414.3K · 27 笔2024-05进口 $253.3K · 15 笔出口 $369.2K · 16 笔2024-06进口 $272.0K · 24 笔出口 $318.1K · 9 笔2024-07进口 $495.7K · 28 笔出口 $548.3K · 14 笔2024-08进口 $98.1K · 13 笔出口 $481.7K · 19 笔2024-09进口 $13.2K · 2 笔出口 $216.9K · 6 笔2024-10进口 $78.8K · 2 笔出口 $313.7K · 6 笔2024-11进口 $138.1K · 12 笔出口 $215.7K · 9 笔2024-12进口 $131.0K · 16 笔出口 $164.7K · 4 笔2025-01进口 $78.5K · 4 笔出口 $290.9K · 6 笔2025-02进口 $80.2K · 8 笔出口 $156.8K · 5 笔2025-03进口 $123.7K · 12 笔出口 $283.2K · 8 笔2025-04进口 $54.1K · 6 笔出口 $228.0K · 8 笔2025-05进口 $19.6K · 3 笔出口 $83.1K · 7 笔2025-06进口 $145.5K · 14 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-07进口 $65.2K · 9 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-08进口 $116.8K · 17 笔出口 $344.1K · 5 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $187.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-11进口 $72.7K · 3 笔出口 $190.7K · 1 笔2025-12进口 $44.1K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-01进口 $47.8K · 1 笔出口 $245.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $39.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.4K · 7 笔出口 $231.6K · 4 笔2023-09进口 $190.6K · 11 笔出口 $305.5K · 7 笔2023-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $326.9K · 8 笔2023-11进口 $55.8K · 2 笔出口 $20.8K · 2 笔2023-12进口 $143.6K · 11 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-01进口 $254.1K · 18 笔出口 $102.5K · 6 笔2024-02进口 $173.2K · 12 笔出口 $156.7K · 7 笔2024-03进口 $164.8K · 13 笔出口 $162.4K · 13 笔2024-04进口 $264.2K · 12 笔出口 $414.3K · 27 笔2024-05进口 $253.3K · 15 笔出口 $369.2K · 16 笔2024-06进口 $272.0K · 24 笔出口 $318.1K · 9 笔2024-07进口 $495.7K · 28 笔出口 $548.3K · 14 笔2024-08进口 $98.1K · 13 笔出口 $481.7K · 19 笔2024-09进口 $13.2K · 2 笔出口 $216.9K · 6 笔2024-10进口 $78.8K · 2 笔出口 $313.7K · 6 笔2024-11进口 $138.1K · 12 笔出口 $215.7K · 9 笔2024-12进口 $131.0K · 16 笔出口 $164.7K · 4 笔2025-01进口 $78.5K · 4 笔出口 $290.9K · 6 笔2025-02进口 $80.2K · 8 笔出口 $156.8K · 5 笔2025-03进口 $123.7K · 12 笔出口 $283.2K · 8 笔2025-04进口 $54.1K · 6 笔出口 $228.0K · 8 笔2025-05进口 $19.6K · 3 笔出口 $83.1K · 7 笔2025-06进口 $145.5K · 14 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-07进口 $65.2K · 9 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-08进口 $116.8K · 17 笔出口 $344.1K · 5 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $187.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-11进口 $72.7K · 3 笔出口 $190.7K · 1 笔2025-12进口 $44.1K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-01进口 $47.8K · 1 笔出口 $245.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $39.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2700609827
企查查编码QVNUWF9YKV
成立日期2011-06-10
联系地址Yên Thịnh, Xã Khánh Dương, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASIA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Thịnh, Xã Yên Mô, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话01694378282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600536合成经编织物
580890装饰流苏
482110印刷标签
600524印花棉经编织物
580790非织造标签
392390其他塑料包装制品
540769聚酯机织物
392620塑料衣着附件
600410弹性针织布
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
620463女式化纤裤
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610520化纤男衬衫
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国192$2.82M
中国196$2.77M
越南49$194.6K
日本4$63.9K
印度尼西亚1$2.0K
中国香港2$445
瓦努阿图1$413

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国291$9.84M
越南14$365.3K
美国2$26.0K
中国1$5.1K
新加坡1$1.1K
菲律宾1$266

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国184$2.49M印刷标签、非织造标签
K.C. & Younhong Co., Ltd.中国177$2.46M合成经编织物、聚酯机织物
K.C. & Younhong Co., Ltd.韩国3$188.4K塑料衣着附件、印刷标签
K.C. & Younhong Co., Ltd.越南26$112.6K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
K.C. & Younhong Co., Ltd.日本9$83.9K合成经编织物、印花棉经编织物
Hatch & Fly Ltd.中国2$70.6K染色合成针织布、弹性针织布
Mainetti Korea Co., Ltd.越南12$45.8K瓦楞纸箱、自粘塑料卷
FC Daeseung Co., Ltd.越南3$26.6K印花棉经编织物、针织服装零件
K.C. & YOUNHONG Co., Ltd.中国2$24.8K聚酯机织物、装饰流苏
Kukil Textile Co., Ltd.越南4$7.3K合成纤维缝纫线、包覆橡胶绳

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L & P Brand Co., Ltd.韩国46$2.76M非棉针织背心、男式化纤裤
The Kary Co., Ltd.越南67$1.73M棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Wonil ST Co., Ltd.韩国41$1.31M非棉针织背心、女式合成纤维裤
Modernworks Co., Ltd.韩国39$941.2K棉针织T恤及背心、化纤男衬衫
Toto Global Inc.韩国33$870.4K女式化纤服装、化纤女式大衣
K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国10$451.6K化纤女式大衣、其他纺织大衣
Fila Korea Ltd.韩国4$245.6K其他塑胶鞋、女式化纤服装
Recipe Group韩国5$159.5K男式纺织裤、男式化纤大衣
Cowell Fashion Co., Ltd.韩国6$153.0K女式化纤裤、女式化纤服装
Pdspace Co., Ltd.韩国5$91.6K非棉针织背心、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 444)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02非织造标签K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$170
2026-03-02印刷标签K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$60
2026-03-02自粘塑料卷K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$169
2026-03-02合成经编织物K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-03-02印刷标签K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$171
2026-03-02塑料衣着附件K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$40
2026-01-03棉机织布K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$18.6K
2026-01-03塑料纽扣K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$140
2026-01-03装饰流苏K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$9.1K
2026-01-03纸质服装K.C. & Younghong Co., Ltd.韩国$394

出口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27男式内裤DONGWHA INTERNATIONAL CO LTD韩国$1.4K
2026-03-27棉质内裤DONGWHA INTERNATIONAL CO LTD韩国$6.3K
2026-03-27男式内裤DONGWHA INTERNATIONAL CO LTD韩国$5.5K
2026-03-27男式内裤DONGWHA INTERNATIONAL CO LTD韩国$5.7K
2026-03-27棉质内裤DONGWHA INTERNATIONAL CO LTD韩国$4.2K
2026-03-18非棉针织背心Wonil ST Co., Ltd.韩国$16.6K
2026-02-27棉针织T恤及背心ROYCE SALVA MINES NONSPECIALIZED WHOLESALE T.DING菲律宾$266
2026-02-11其他人纤针织服装SOPHIA GFS韩国$14.8K
2026-02-09棉针织T恤及背心HILIGHT BRANDS CO LTD韩国$15.0K
2026-02-09棉针织T恤及背心HILIGHT BRANDS CO LTD韩国$231

相关企业 · 同类产品

Asia + One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →