Minh Thien Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MINH THIêN
15
进口笔数
0
出口笔数
$177.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107651702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE4SDUQ |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Số 03 Khu TT 97 Binh Đoàn 12, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN |
| 企业英文名称 | MINH THIEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 Khu TT 97 Binh Đoàn 12, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84972720407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $173.5K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
| 印度 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianck Medical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Zhejiang Soudon Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Moohan Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他医疗器具、其他实验室玻璃器皿 |
| Biomed Health Care Product Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $20 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TIANCK MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 医用导管 | TIANCK MEDICAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TIANCK MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 医用导管 | TIANCK MEDICAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | ZHEJIANG SOUDON MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | ZHEJIANG SOUDON MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | ZHEJIANG SOUDON MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | ZHEJIANG SOUDON MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | ZHEJIANG SOUDON MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | ZHEJIANG SOUDON MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |