An Phuong Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Phương Phát
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104975508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND43S9N7 |
| 成立日期 | 2010-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 44, phố Tôn Đức Thắng, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN PHƯƠNG PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHUONG PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438438362 |
| 传真 | 02437349796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $1.34M |
| 马来西亚 | 11 | $200.7K |
| 美国 | 7 | $57.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Medical Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.21M | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| 4fffa832461c9839e38e3c1e1bfa31fc | 8 | $254.7K | ||
| NOVASTRA TRADING LTD. | 加拿大 | 1 | $75.5K | 其他纺织制品、残疾辅助器具 |
| Avanos Medical, Inc. | 美国 | 3 | $39.1K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Avanos Medical Sales LLC | 美国 | 4 | $18.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $630 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $420 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $630 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $735 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $525 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $525 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $735 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | NOVASTRA TRADING LTD. | 马来西亚 | $1.7K |