Binh Thuan International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,188 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TECHCOM

1,053
进口笔数
1,188
出口笔数
$31.86M
进口金额
$37.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 3 笔出口 $13 · 1 笔2023-11进口 $719.9K · 15 笔出口 $551.8K · 28 笔2023-12进口 $558.0K · 12 笔出口 $789.8K · 30 笔2024-01进口 $793.0K · 21 笔出口 $653.6K · 21 笔2024-02进口 $320.4K · 7 笔出口 $630.5K · 14 笔2024-03进口 $810.4K · 13 笔出口 $935.5K · 23 笔2024-04进口 $677.8K · 13 笔出口 $798.4K · 24 笔2024-05进口 $813.7K · 17 笔出口 $765.5K · 39 笔2024-06进口 $650.0K · 14 笔出口 $961.8K · 30 笔2024-07进口 $874.1K · 18 笔出口 $1.38M · 36 笔2024-08进口 $684.0K · 12 笔出口 $970.3K · 23 笔2024-09进口 $902.2K · 16 笔出口 $674.4K · 22 笔2024-10进口 $425.6K · 15 笔出口 $703.8K · 24 笔2024-11进口 $537.2K · 18 笔出口 $913.0K · 28 笔2024-12进口 $383.2K · 14 笔出口 $1.01M · 32 笔2025-01进口 $629.5K · 19 笔出口 $940.1K · 31 笔2025-02进口 $656.3K · 17 笔出口 $996.8K · 23 笔2025-03进口 $434.1K · 20 笔出口 $1.60M · 43 笔2025-04进口 $703.2K · 45 笔出口 $655.3K · 26 笔2025-05进口 $564.6K · 29 笔出口 $679.5K · 28 笔2025-06进口 $448.9K · 26 笔出口 $1.13M · 34 笔2025-07进口 $418.5K · 25 笔出口 $395.6K · 14 笔2025-08进口 $378.1K · 25 笔出口 $471.1K · 24 笔2025-09进口 $557.2K · 30 笔出口 $698.4K · 16 笔2025-10进口 $471.2K · 36 笔出口 $765.2K · 21 笔2025-11进口 $898.1K · 38 笔出口 $822.7K · 49 笔2025-12进口 $1.04M · 37 笔出口 $1.04M · 38 笔2026-01进口 $1.27M · 40 笔出口 $756.3K · 32 笔2026-02进口 $455.4K · 20 笔出口 $362.8K · 13 笔2026-03进口 $1.31M · 50 笔出口 $714.8K · 32 笔2026-04进口 $1.98M · 56 笔出口 $572.4K · 22 笔2026-05进口 $1.06M · 43 笔出口 $462.2K · 27 笔2026-06进口 $974.9K · 45 笔出口 $1.51M · 59 笔2026-07进口 $1.85M · 71 笔出口 $1.36M · 50 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 3 笔出口 $13 · 1 笔2023-11进口 $719.9K · 15 笔出口 $551.8K · 28 笔2023-12进口 $558.0K · 12 笔出口 $789.8K · 30 笔2024-01进口 $793.0K · 21 笔出口 $653.6K · 21 笔2024-02进口 $320.4K · 7 笔出口 $630.5K · 14 笔2024-03进口 $810.4K · 13 笔出口 $935.5K · 23 笔2024-04进口 $677.8K · 13 笔出口 $798.4K · 24 笔2024-05进口 $813.7K · 17 笔出口 $765.5K · 39 笔2024-06进口 $650.0K · 14 笔出口 $961.8K · 30 笔2024-07进口 $874.1K · 18 笔出口 $1.38M · 36 笔2024-08进口 $684.0K · 12 笔出口 $970.3K · 23 笔2024-09进口 $902.2K · 16 笔出口 $674.4K · 22 笔2024-10进口 $425.6K · 15 笔出口 $703.8K · 24 笔2024-11进口 $537.2K · 18 笔出口 $913.0K · 28 笔2024-12进口 $383.2K · 14 笔出口 $1.01M · 32 笔2025-01进口 $629.5K · 19 笔出口 $940.1K · 31 笔2025-02进口 $656.3K · 17 笔出口 $996.8K · 23 笔2025-03进口 $434.1K · 20 笔出口 $1.60M · 43 笔2025-04进口 $703.2K · 45 笔出口 $655.3K · 26 笔2025-05进口 $564.6K · 29 笔出口 $679.5K · 28 笔2025-06进口 $448.9K · 26 笔出口 $1.13M · 34 笔2025-07进口 $418.5K · 25 笔出口 $395.6K · 14 笔2025-08进口 $378.1K · 25 笔出口 $471.1K · 24 笔2025-09进口 $557.2K · 30 笔出口 $698.4K · 16 笔2025-10进口 $471.2K · 36 笔出口 $765.2K · 21 笔2025-11进口 $898.1K · 38 笔出口 $822.7K · 49 笔2025-12进口 $1.04M · 37 笔出口 $1.04M · 38 笔2026-01进口 $1.27M · 40 笔出口 $756.3K · 32 笔2026-02进口 $455.4K · 20 笔出口 $362.8K · 13 笔2026-03进口 $1.31M · 50 笔出口 $714.8K · 32 笔2026-04进口 $1.98M · 56 笔出口 $572.4K · 22 笔2026-05进口 $1.06M · 43 笔出口 $462.2K · 27 笔2026-06进口 $974.9K · 45 笔出口 $1.51M · 59 笔2026-07进口 $1.85M · 71 笔出口 $1.36M · 50 笔

工商档案

企业注册号0109650292
企查查编码QVNP15GKHA
成立日期2021-05-27
联系地址Lô đất CN-09, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Nhật Tân, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TECHCOM
企业英文名称TECHCOM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Một phần lô đất CN12, Khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84961517879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854231处理器及控制器
854442带接头绝缘电线
391732塑料管
853650其他电气开关
391990自粘塑料片
8536691000伏以下插头插座
850131750W以下直流电机
761699其他铝制品
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
8508111500瓦以下吸尘器
850870吸尘器零件
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
392310塑料包装箱
841451125W以下风扇
851310便携式电灯
854231处理器及控制器
850819其他吸尘器
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国678$21.94M
越南314$8.04M
中国台湾58$1.63M
韩国9$131.1K
美国22$68.1K
法国6$19.6K
英国1$9.8K
日本3$8.4K
德国3$5.9K
泰国3$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国459$21.56M
中国香港180$4.65M
比利时70$2.97M
墨西哥48$2.78M
加拿大36$1.57M
英国75$1.42M
中国173$1.14M
韩国40$457.6K
澳大利亚12$206.5K
智利3$186.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Electric (HK) Ltd.中国1,000$30.24M处理器及控制器、其他塑料制品
Chi Mei Corp.中国台湾14$721.4KABS共聚物、聚碳酸酯
KIN SANG CHEMICAL LTD中国台湾8$348.3KABS共聚物、聚碳酸酯
KPIC Corp.韩国1$110.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
NEMO POWER TOOLS LTD中国香港4$86.7K其他电动手工具、其他塑料制品
Jiangsu Boyun Plastics Co., Ltd.中国2$67.3K初级形态聚酰胺、聚碳酸酯
Samsin Vina Co., Ltd.越南2$64.0K其他塑料制品、塑料封口件
Audia New Materials (Changshu) Co., Ltd.中国3$57.1K其他饱和聚酯、其他烯烃聚合物
Shenzhen Together Science & Technology Co., Ltd.中国2$12.8K印刷电路、固定碳电阻
KENT WARM VIET NAM Co., Ltd.越南8$1.7K钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Electric (HK) Ltd.中国249$9.81M1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品
Black & Decker (US)美国157$7.27M1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
Black & Decker (US), Inc.美国134$6.56M1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
Black & Decker Ltd. BVBA比利时55$2.20M可互换工具、其他塑料制品
Black & Decker (Mexico)墨西哥33$1.92M1500瓦以下吸尘器
Black & Decker (US) Inc.中国香港38$1.64M1500瓦以下吸尘器、便携式电灯
Black & Decker (US), Inc.美国32$1.41M1500瓦以下吸尘器、其他光学仪器
Black & Decker Global Holdings S.A.R.L.中国46$751.1K锂离子电池、非电气机械零件
SMC Electric (China)中国76$171.3K塑料封口件、塑料包装箱
Black & Decker Power美国40$40.1K吸尘器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,053)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电路开关装置SMC Electric (HK) Ltd.中国$260
2026-07-31其他电路开关装置SMC Electric (HK) Ltd.中国$130
2026-07-31其他印刷品SMC Electric (HK) Ltd.中国$1.4K
2026-07-31塑料管件SMC Electric (HK) Ltd.中国$2.7K
2026-07-31带接头绝缘电线SMC Electric (HK) Ltd.中国$3.7K
2026-07-31塑料管及配件SMC Electric (HK) Ltd.中国$3.6K
2026-07-311000伏以下插头插座SMC Electric (HK) Ltd.中国$3.0K
2026-07-31带接头绝缘电线SMC Electric (HK) Ltd.中国$790
2026-07-31绝缘电线SMC Electric (HK) Ltd.中国$1.6K
2026-07-31塑料管SMC Electric (HK) Ltd.中国$1.4K

出口(共 1,188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31125W以下风扇Black & Decker Global Holdings S.A.R.L.中国香港$41
2026-07-311500瓦以下吸尘器Black & Decker (US) Inc.中国香港$41.4K
2026-07-30125W以下风扇Black & Decker Global Holdings S.A.R.L.中国香港$35.8K
2026-07-29其他户外娱乐设备Safety System AB瑞典$204
2026-07-29其他吸尘器Black & Decker (US) Inc.中国香港$44.1K
2026-07-29其他户外娱乐设备Safety System AB瑞典$1.5K
2026-07-29其他吸尘器Black & Decker (US) Inc.中国香港$1.9K
2026-07-29125W以下风扇Black & Decker Korea中国香港$35.0K
2026-07-281500瓦以下吸尘器Black & Decker (US), Inc.中国香港$414
2026-07-28其他升降机械NG.NHAN HANG: NEMO LIMITED中国香港$6

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Thuan International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →