Binh Thuan International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,188 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TECHCOM
1,053
进口笔数
1,188
出口笔数
$31.86M
进口金额
$37.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109650292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP15GKHA |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Lô đất CN-09, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Nhật Tân, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TECHCOM |
| 企业英文名称 | TECHCOM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Một phần lô đất CN12, Khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84961517879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 678 | $21.94M |
| 越南 | 314 | $8.04M |
| 中国台湾 | 58 | $1.63M |
| 韩国 | 9 | $131.1K |
| 美国 | 22 | $68.1K |
| 法国 | 6 | $19.6K |
| 英国 | 1 | $9.8K |
| 日本 | 3 | $8.4K |
| 德国 | 3 | $5.9K |
| 泰国 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 459 | $21.56M |
| 中国香港 | 180 | $4.65M |
| 比利时 | 70 | $2.97M |
| 墨西哥 | 48 | $2.78M |
| 加拿大 | 36 | $1.57M |
| 英国 | 75 | $1.42M |
| 中国 | 173 | $1.14M |
| 韩国 | 40 | $457.6K |
| 澳大利亚 | 12 | $206.5K |
| 智利 | 3 | $186.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | 1,000 | $30.24M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Chi Mei Corp. | 中国台湾 | 14 | $721.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| KIN SANG CHEMICAL LTD | 中国台湾 | 8 | $348.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| KPIC Corp. | 韩国 | 1 | $110.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| NEMO POWER TOOLS LTD | 中国香港 | 4 | $86.7K | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Jiangsu Boyun Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.3K | 初级形态聚酰胺、聚碳酸酯 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.0K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Audia New Materials (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.1K | 其他饱和聚酯、其他烯烃聚合物 |
| Shenzhen Together Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 印刷电路、固定碳电阻 |
| KENT WARM VIET NAM Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.7K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | 249 | $9.81M | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| Black & Decker (US) | 美国 | 157 | $7.27M | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Black & Decker (US), Inc. | 美国 | 134 | $6.56M | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Black & Decker Ltd. BVBA | 比利时 | 55 | $2.20M | 可互换工具、其他塑料制品 |
| Black & Decker (Mexico) | 墨西哥 | 33 | $1.92M | 1500瓦以下吸尘器 |
| Black & Decker (US) Inc. | 中国香港 | 38 | $1.64M | 1500瓦以下吸尘器、便携式电灯 |
| Black & Decker (US), Inc. | 美国 | 32 | $1.41M | 1500瓦以下吸尘器、其他光学仪器 |
| Black & Decker Global Holdings S.A.R.L. | 中国 | 46 | $751.1K | 锂离子电池、非电气机械零件 |
| SMC Electric (China) | 中国 | 76 | $171.3K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| Black & Decker Power | 美国 | 40 | $40.1K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,053)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 塑料管及配件 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $790 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 塑料管 | SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 1,188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 125W以下风扇 | Black & Decker Global Holdings S.A.R.L. | 中国香港 | $41 |
| 2026-07-31 | 1500瓦以下吸尘器 | Black & Decker (US) Inc. | 中国香港 | $41.4K |
| 2026-07-30 | 125W以下风扇 | Black & Decker Global Holdings S.A.R.L. | 中国香港 | $35.8K |
| 2026-07-29 | 其他户外娱乐设备 | Safety System AB | 瑞典 | $204 |
| 2026-07-29 | 其他吸尘器 | Black & Decker (US) Inc. | 中国香港 | $44.1K |
| 2026-07-29 | 其他户外娱乐设备 | Safety System AB | 瑞典 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 其他吸尘器 | Black & Decker (US) Inc. | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 125W以下风扇 | Black & Decker Korea | 中国香港 | $35.0K |
| 2026-07-28 | 1500瓦以下吸尘器 | Black & Decker (US), Inc. | 中国香港 | $414 |
| 2026-07-28 | 其他升降机械 | NG.NHAN HANG: NEMO LIMITED | 中国香港 | $6 |