TECOM TECHNOLOGY & ENVIRONMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và MôI TRườNG ASIA
3
进口笔数
0
出口笔数
$76.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310805082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVB3828 |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | 369B Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG ASIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 369B Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0867499788 |
| 邮箱 | thieu@tecom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $76.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO LONGBANK RESOURCES CO.,LTD | 中国 | 1 | $72.2K | 750W-75kW直流电机、家用炊具 |
| NINGBO BOMAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 过滤净化器零件 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他塑料制品、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他往复泵 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2025-08-28 | 其他往复泵 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2025-08-28 | 其他往复泵 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2025-08-28 | 其他往复泵 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2025-08-28 | 其他往复泵 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2024-12-27 | 过滤净化器零件 | NINGBO BOMAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-04-22 | 其他往复泵 | NINGBO LONGBANK RESOURCES CO.,LTD | 中国 | $72.1K |
| 2023-04-22 | 泵零件 | NINGBO LONGBANK RESOURCES CO.,LTD | 中国 | $94 |