Thang Loi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thắng Lợi

138
进口笔数
331
出口笔数
$2.69M
进口金额
$3.40M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
47
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $385.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 9 笔2024-04进口 $36 · 1 笔出口 $72.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $36.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 25 笔2024-12进口 $20.3K · 3 笔出口 $344.3K · 25 笔2025-01进口 $163.0K · 3 笔出口 $223.5K · 20 笔2025-02进口 $189.7K · 6 笔出口 $62.7K · 4 笔2025-03进口 $110.4K · 4 笔出口 $55.2K · 6 笔2025-04进口 $310.4K · 8 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $361.2K · 11 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-06进口 $167.3K · 9 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-07进口 $359.7K · 13 笔出口 $70.9K · 6 笔2025-08进口 $97.1K · 11 笔出口 $60.6K · 6 笔2025-09进口 $110.9K · 7 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-10进口 $43.4K · 5 笔出口 $385.2K · 23 笔2025-11进口 $139.5K · 16 笔出口 $187.8K · 16 笔2025-12进口 $37.1K · 8 笔出口 $340.9K · 28 笔2026-01进口 $89.1K · 7 笔出口 $155.0K · 17 笔2026-02进口 $68.7K · 6 笔出口 $112.2K · 11 笔2026-03进口 $25.1K · 4 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-04进口 $350.4K · 11 笔出口 $63.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 9 笔2024-04进口 $36 · 1 笔出口 $72.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $36.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 25 笔2024-12进口 $20.3K · 3 笔出口 $344.3K · 25 笔2025-01进口 $163.0K · 3 笔出口 $223.5K · 20 笔2025-02进口 $189.7K · 6 笔出口 $62.7K · 4 笔2025-03进口 $110.4K · 4 笔出口 $55.2K · 6 笔2025-04进口 $310.4K · 8 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $361.2K · 11 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-06进口 $167.3K · 9 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-07进口 $359.7K · 13 笔出口 $70.9K · 6 笔2025-08进口 $97.1K · 11 笔出口 $60.6K · 6 笔2025-09进口 $110.9K · 7 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-10进口 $43.4K · 5 笔出口 $385.2K · 23 笔2025-11进口 $139.5K · 16 笔出口 $187.8K · 16 笔2025-12进口 $37.1K · 8 笔出口 $340.9K · 28 笔2026-01进口 $89.1K · 7 笔出口 $155.0K · 17 笔2026-02进口 $68.7K · 6 笔出口 $112.2K · 11 笔2026-03进口 $25.1K · 4 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-04进口 $350.4K · 11 笔出口 $63.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0600005112
企查查编码QVNRHMWCF0
成立日期1998-02-27
联系地址Số 5 đường N1, cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẮNG LỢI
企业英文名称THANG LOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 đường N1, cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84931668998
邮箱Info@vicocasting.com
传真+842283660671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281810氧化铝
732690其他钢铁制品
381600耐火混合料
732591铁制磨球
250810粘土及膨润土
690320高铝耐火陶瓷
720241高碳铬铁
382410铸模粘合剂
401693非泡沫橡胶密封件
261000铬矿砂

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
691490其他陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品
481910瓦楞纸箱
940550非电照明器具
940180其他座椅
681189其他纤维水泥制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$1.76M
印度25$906.5K
英国1$10.4K
中国台湾1$6.6K
越南3$2.3K
德国3$1.5K
泰国1$879
丹麦1$868
日本1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港102$617.6K
澳大利亚45$388.8K
德国27$379.1K
美国35$371.6K
法国30$314.1K
荷兰27$288.8K
瑞士15$221.2K
比利时27$215.0K
日本19$173.7K
新西兰10$136.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Globus 8 Alloys Pte. Ltd.新加坡8$650.3K高碳铬铁、低碳铬铁
Anhui Sanfang Import & Export Co., Ltd.中国7$461.7K铁制磨球、钢制研磨球
Anhui Qasim International Trading Co., Ltd.中国4$371.5K铁制磨球、金属模具(非注塑)
Kupper Corp. Ltd.中国11$142.6K其他化学制剂、工业陶瓷制品
Qingdao Dralon Refractory Materials Co., Ltd.中国8$139.3K耐火混合料、粘聚云母片
KUPPER CORP LTD中国5$107.4K氧化铝、高铝耐火陶瓷
Hua Chuang Technology Co., Ltd.中国8$78.9K铸模粘合剂、耐火混合料
Runto Import & Export Trade Ltd.中国5$76.1K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Iris Impulse India Private Ltd.印度11$60.4K粘土及膨润土、块滑石
Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd.中国7$23.9K高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LACE CO LTD中国香港228$2.14M其他水泥制品、其他塑料制品
Port To Port Imports Inc美国9$247.1K非办公金属家具、其他木家具
LACE CO.,LTD.中国香港33$246.7K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Coop Cooperative瑞士15$221.2K冷冻虾、保藏虾制品
Leiner + Kika Moebelhandels Gmbh德国7$164.7K其他塑料制品、其他水泥制品
Mitre 10 Imports Ltd.新西兰6$70.7K其他木家具、木制座椅
TEL International Asia Ltd.荷兰6$68.9K其他水泥制品、木制箍桶制品
Dehner Garten-Center GmbH & Co. KG德国4$66.5K木制座椅、其他木家具
Vaserie Plp Canada Ltd.加拿大5$58.5K其他水泥制品、塑料装饰品
CONTINENTAL CREATIVE DESIGN CO LTD中国香港4$24.5K其他陶瓷制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氧化铝KUPPER CORP LTD中国$11.3K
2026-04-28氧化铝KUPPER CORP LTD中国$11.3K
2026-04-23螺纹螺母RUNTO IMPORT & EXPORT TRADE LTD中国$75
2026-04-23其他钢铁制品RUNTO IMPORT & EXPORT TRADE LTD中国$1
2026-04-23螺纹螺母RUNTO IMPORT & EXPORT TRADE LTD中国$97
2026-04-23钢铁螺钉螺栓RUNTO IMPORT & EXPORT TRADE LTD中国$376
2026-04-23其他钢铁制品RUNTO IMPORT & EXPORT TRADE LTD中国$1
2026-04-23钢铁螺钉螺栓RUNTO IMPORT & EXPORT TRADE LTD中国$376
2026-04-23其他钢铁制品RUNTO IMPORT & EXPORT TRADE LTD中国$1
2026-04-23其他钢铁制品RUNTO IMPORT & EXPORT TRADE LTD中国$1

出口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$1.4K
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$365
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$205
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$874
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$816
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$1.7K
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$662
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$362
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$740
2026-04-28其他陶瓷制品LACE CO.,LTD.比利时$659

相关企业 · 同类产品

Thang Loi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →