THANGLOICO LTD
越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THắNG LợI
3
进口笔数
344
出口笔数
$934
进口金额
$3.54M
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-07-21
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302102329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93C7V7F |
| 成立日期 | 2000-09-27 |
| 联系地址 | Văn phòng số 10, Khu văn phòng tại tầng 09, Khu phức hợp Cantavil An Phú, số 01 đường Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANGLOICO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 10, khu văn phòng tại tầng 09, khu phức hợp Cantavil An Phú số 01 Song Hành Xa lộ Hà Nội, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02862586269 |
| 邮箱 | thangloi@thangloiceramics.com.vn |
| 官网 | www.thangloiceramics.com.vn |
| 传真 | 62812219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $879 |
| 中国 | 1 | $36 |
| 日本 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 104 | $624.6K |
| 澳大利亚 | 51 | $468.0K |
| 美国 | 38 | $399.8K |
| 德国 | 27 | $379.1K |
| 法国 | 31 | $314.2K |
| 荷兰 | 27 | $288.8K |
| 瑞士 | 15 | $221.2K |
| 比利时 | 27 | $215.0K |
| 新西兰 | 13 | $181.2K |
| 日本 | 19 | $173.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ekornes Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $879 | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 圣诞用品、其他陶瓷装饰品 |
| Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19 | 印刷标签 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lace Co., Ltd. | 中国香港 | 270 | $2.50M | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Port To Port Imports Inc | 美国 | 9 | $247.1K | 塑料装饰品、非办公金属家具 |
| Coop Cooperative | 瑞士 | 15 | $221.2K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Leiner + Kika Moebelhandels Gmbh | 德国 | 7 | $164.7K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| MITRE 10 IMPORTS LIMITED | 9 | $115.1K | 其他木家具、木制座椅 | |
| TEL International Asia Ltd. | 荷兰 | 6 | $68.9K | 其他水泥制品、木制箍桶制品 |
| Dehner Garten-Center GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $66.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| Vaserie Plp Canada Ltd. | 加拿大 | 5 | $58.5K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| CONTINENTAL CREATIVE DESIGN CO LTD | 中国香港 | 4 | $24.5K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| TEL International B.V. | 荷兰 | 3 | $14.6K | 其他水泥制品、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 印刷标签 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2024-04-08 | 印刷标签 | Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2024-04-08 | 印刷标签 | Xiamen Hanka Home International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2023-03-07 | 金属框架软垫椅 | Ekornes Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $137 |
| 2023-03-07 | 软垫木座椅 | Ekornes Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $742 |
出口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他陶瓷制品 | SQUARE HOME LTD. | 中国香港 | $73 |
| 2026-07-21 | 其他陶瓷制品 | SQUARE HOME LTD. | 中国香港 | $62 |
| 2026-07-21 | 其他陶瓷制品 | SQUARE HOME LTD. | 中国香港 | $154 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | SQUARE HOME LTD. | 挪威 | $2.0K |
| 2026-07-21 | 其他陶瓷制品 | SQUARE HOME LTD. | 中国香港 | $580 |
| 2026-07-21 | 其他陶瓷制品 | SQUARE HOME LTD. | 中国香港 | $110 |
| 2026-07-21 | 其他陶瓷制品 | SQUARE HOME LTD. | 中国香港 | $57 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | SQUARE HOME LTD. | 挪威 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 其他陶瓷制品 | SQUARE HOME LTD. | 中国香港 | $927 |
| 2026-07-21 | 其他陶瓷制品 | SQUARE HOME LTD. | 中国香港 | $68 |