Viet Nam Natural Resources Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TàI NGUYêN THIêN NHIêN VIệT NAM
1
进口笔数
5
出口笔数
$9.3K
进口金额
$11.3K
出口金额
2023-06-26
最近进口
2023-12-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312635647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDXGR58 |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | C3/22BC Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NATURAL RESOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C3/22BC Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 2866836323 |
| 邮箱 | linatram@gmail.com |
| 官网 | www.linatram.vn |
| 传真 | 0854316237 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251620 | 砂岩块/板 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 411330 | 爬行动物皮革 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 911390 | 表带及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $7.8K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
| 阿联酋 | 1 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $370 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prashi Enterprises | 印度 | 1 | $9.3K | 简单切割花岗岩、切割大理石块 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NextTen Stauer LLC | 美国 | 1 | $6.3K | 固定刀片刀、木制品 |
| Wazen Co. for the Import of Clothes & Hardware | 越南 | 1 | $1.9K | 爬行动物皮革 |
| SJT LLC | 美国 | 2 | $1.5K | 其他纤维纸板容器、皮革腰带 |
| Wazen Co. for the Import of Clothes & Hardware | 利比亚 | 1 | $1.2K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| HINGTEX INDUSTRIES COMPANY LIMITED | 中国香港 | 1 | $370 | 其他钢铁制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 花岗岩制品 | PRASHI ENTERPRISES | 印度 | $1 |
| 2023-06-26 | 花岗岩制品 | Prashi Enterprises | 印度 | $1.1K |
| 2023-06-26 | 花岗岩制品 | Prashi Enterprises | 印度 | $804 |
| 2023-06-26 | 花岗岩制品 | Prashi Enterprises | 印度 | $1 |
| 2023-06-26 | 花岗岩制品 | Prashi Enterprises | 印度 | $6.3K |
| 2023-06-26 | 花岗岩制品 | PRASHI ENTERPRISES | 印度 | $1.1K |
| 2023-06-26 | 砂岩块/板 | PRASHI ENTERPRISES | 印度 | $1 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 其他纤维纸板容器 | SJT LLC | 美国 | $56 |
| 2023-12-25 | 金属钩环 | SJT LLC | 美国 | $26 |
| 2023-12-25 | 其他纤维纸板容器 | SJT LLC | 美国 | $126 |
| 2023-12-25 | 皮革腰带 | SJT LLC | 美国 | $84 |
| 2023-12-25 | 其他纤维纸板容器 | SJT LLC | 美国 | $60 |
| 2023-12-25 | 其他纤维纸板容器 | SJT LLC | 美国 | $130 |
| 2023-12-25 | 其他纤维纸板容器 | SJT LLC | 美国 | $54 |
| 2023-12-18 | 表带及零件 | SJT LLC | 美国 | $4 |
| 2023-11-06 | 其他纤维纸板容器 | HINGTEX INDUSTRIES COMPANY LIMITED | 中国香港 | $90 |
| 2023-11-06 | 其他纤维纸板容器 | HINGTEX INDUSTRIES COMPANY LIMITED | 中国香港 | $160 |