Kim Long Industrial Production Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT CôNG NGHIệP KIM LONG
159
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108189777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ112EK |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | số 1, ngõ 76, phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP KIM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 1, ngõ 76, phố Tân Thụy, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $2.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $780.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Weifang Sipu Plastics Products Co., Ltd. | 中国 | 35 | $572.2K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $427.1K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Weifang Komodo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $400.2K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $220.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Weifang Xiangli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $178.5K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.5K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $34.1K | 其他风扇、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶管 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶管 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $783 |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶管 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶管 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $435 |