Kim Long Industrial Production Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT CôNG NGHIệP KIM LONG

159
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108189777
企查查编码QVNGQ112EK
成立日期2018-03-19
联系地址số 1, ngõ 76, phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP KIM LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 1, ngõ 76, phố Tân Thụy, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
391739其他塑料管材
400931纺织增强橡胶管
391740塑料管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$2.92M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd.中国32$780.8K其他风扇、泵及压缩机零件
Weifang Sipu Plastics Products Co., Ltd.中国35$572.2K其他塑料管材、纺织增强橡胶管
Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国25$427.1K燃气炊具、电力控制板
Weifang Komodo Import & Export Co., Ltd.中国14$400.2K其他塑料管材、纺织增强橡胶管
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国19$220.2K汽车座椅零件、家具配件
Weifang Xiangli Import & Export Co., Ltd.中国8$178.5K其他塑料管材、纺织增强橡胶管
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$70.4K其他塑料制品、汽车座椅零件
Hangzhou Datong Technology Co., Ltd.中国6$66.5K窄幅弹性织物、其他塑料制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国4$46.5K其他塑料制品、其他电气设备
Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd.加拿大3$34.1K其他风扇、其他往复泵

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纺织增强橡胶管WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$435
2026-04-28纺织增强橡胶管WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$264
2026-04-28其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$405
2026-04-28其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-28其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$988
2026-04-28其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$405
2026-04-28其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-28其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$783
2026-04-28纺织增强橡胶管WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$240
2026-04-28纺织增强橡胶管WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$435

相关企业 · 同类产品

Kim Long Industrial Production Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →