Kleve Trade & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư K.L.E.V.E
30
进口笔数
0
出口笔数
$209.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101628217-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHF9KQ1 |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 276 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ K.L.E.V.E |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 207B Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $138.5K |
| 法国 | 1 | $53.5K |
| 韩国 | 6 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Export Co. | 美国 | 15 | $90.4K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Cardell Export | 法国 | 1 | $53.5K | 鲜苹果、苹果汁≤20糖度 |
| Sunlight International Sales Inc. | 美国 | 4 | $30.7K | 鲜葡萄 |
| Domex Superfresh Growers | 美国 | 1 | $9.0K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Chang Rak Farms | 韩国 | 3 | $8.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Horizon Export International | 美国 | 1 | $4.7K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Voita International Produce Inc. | 美国 | 1 | $3.7K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Wonderful Citrus Packing, LLC | 美国 | 1 | $20 | 葡萄柚和柚子 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 葡萄柚和柚子 | WONDERFUL CITRUS PACKING LLC | 美国 | $20 |
| 2025-10-20 | 鲜葡萄 | SUNLIGHT INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $4.1K |
| 2025-10-06 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO | 美国 | $3.9K |
| 2025-09-24 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO | 美国 | $3.9K |
| 2025-09-11 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO | 美国 | $3.9K |
| 2025-01-22 | 鲜苹果 | CARDELL EXPORT | 法国 | $31.6K |
| 2025-01-22 | 鲜苹果 | CARDELL EXPORT | 法国 | $19.4K |
| 2025-01-22 | 鲜苹果 | CARDELL EXPORT | 法国 | $2.4K |
| 2024-07-17 | 其他鲜樱桃 | PARAMOUNT EXPORT CO | 美国 | $4.5K |
| 2024-07-17 | 其他鲜樱桃 | PARAMOUNT EXPORT CO | 美国 | $2.0K |