Song Hong Image Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HìNH ảNH SôNG HồNG
50
进口笔数
1
出口笔数
$351.4K
进口金额
$190
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-09-28
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101820922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X1TP91 |
| 成立日期 | 2005-11-16 |
| 联系地址 | Số 75, phố Chương Dương Độ, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÌNH ẢNH SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG IMAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75, phố Chương Dương Độ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video |
| 电话 | +842439382267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 900699 | 闪光装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $301.0K |
| 日本 | 4 | $21.2K |
| 中国台湾 | 3 | $20.2K |
| 越南 | 3 | $6.2K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $750 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $190 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Sirui Optical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $132.2K | 已装配物镜、摄影支架 |
| UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国香港 | 4 | $44.5K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Shenzhen Mingjiang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.5K | 已装配物镜、仪器滤光片 |
| Ningbo Huamao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.4K | 电气装置零件、可调转椅 |
| TTartisan Tech (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 已装配物镜、光学望远镜及零件 |
| Kyokuto Trading Inc. | 日本 | 2 | $21.2K | 固态存储设备、数据处理机 |
| JYC Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.1K | 已装配物镜、其他光学元件 |
| ANGCO INTERNATIONAL TRADING CO | 中国香港 | 2 | $18.1K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国香港 | 1 | $11.0K | 仪器滤光片、摄影支架 |
| PO LEE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $7.7K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kong Nam Limited | 中国香港 | 1 | $190 | 电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 照相机零件 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-20 | 照相机零件 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $283 |
| 2026-04-20 | 塑纺容器 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-20 | 塑纺容器 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-20 | 塑纺容器 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-20 | 仪器滤光片 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-20 | 仪器滤光片 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-20 | 仪器滤光片 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-20 | 仪器滤光片 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-20 | 照相机零件 | HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $101 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 电视/数码相机 | NICOLE LEONG | 中国香港 | $190 |