Toan My International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 醋渍黄瓜

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Toàn Mỹ

4
进口笔数
6
出口笔数
$27.5K
进口金额
$117.0K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2026-06-09
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105450831
企查查编码QVNG725GQX
成立日期2011-08-12
联系地址Số 1604, nhà N4D - khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TOÀN MỸ
企业英文名称TOAN MY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1604, nhà N4D - khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84985989798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
691010瓷制卫生洁具
702000其他玻璃制品
721935冷轧不锈钢薄板
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
200110醋渍黄瓜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$27.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
蒙古6$117.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Boyi New Material Co., Ltd.中国2$19.9K其他玻璃制品、其他钢铁制品
Shenzhen Younzhiheng Industrial Co., Ltd.中国1$7.5K瓷制卫生洁具、棉制床品
Ruian Huade Hydraulic Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$127非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК蒙古4$82.2K其他非酒精饮料、醋渍黄瓜
БИМЭКС ХХК蒙古1$23.3K甜饼干、其他食品制剂
BIMEX LTD.蒙古1$11.5K其他非酒精饮料、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-27非泡沫橡胶密封件RUIAN HUADE HYDRAULIC MACHINERY MFG CO LTD中国$127
2023-03-09瓷制卫生洁具SHENZHEN YOUNZHIHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$1.6K
2023-03-09瓷制卫生洁具SHENZHEN YOUNZHIHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$5.0K
2023-03-09瓷制卫生洁具SHENZHEN YOUNZHIHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$611
2023-03-09瓷制卫生洁具SHENZHEN YOUNZHIHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$210
2023-03-03其他钢铁制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO.,LTD中国$302
2023-03-03非泡沫橡胶密封件HAINING BOYI NEW MATERIAL CO.,LTD中国$3.7K
2023-03-02其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO.,LTD中国$6.5K
2023-02-17贱金属盖HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.3K
2023-02-17冷轧不锈钢薄板HAINING BOYI NEW MATERIAL CO.,LTD中国$6.8K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09醋渍黄瓜BIMEX LTD.蒙古$11.5K
2026-05-25醋渍黄瓜БИМЭКС ХХК蒙古$11.7K
2026-05-25醋渍黄瓜БИМЭКС ХХК蒙古$11.5K
2025-10-16醋渍黄瓜БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК蒙古$11.9K
2025-07-30醋渍黄瓜БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК蒙古$23.1K
2025-06-23醋渍黄瓜БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК蒙古$22.5K
2025-03-26醋渍黄瓜БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК蒙古$24.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toan My International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →