Toan My International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Toàn Mỹ
- 邮箱18
- Facebook1
4
进口笔数
6
出口笔数
$27.5K
进口金额
$117.0K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2026-06-09
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105450831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG725GQX |
| 成立日期 | 2011-08-12 |
| 联系地址 | Số 1604, nhà N4D - khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | TOAN MY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1604, nhà N4D - khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84985989798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $27.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 6 | $117.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Younzhiheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 瓷制卫生洁具、棉制床品 |
| Ruian Huade Hydraulic Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК | 蒙古 | 4 | $82.2K | 其他非酒精饮料、醋渍黄瓜 |
| БИМЭКС ХХК | 蒙古 | 1 | $23.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| BIMEX LTD. | 蒙古 | 1 | $11.5K | 其他非酒精饮料、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 非泡沫橡胶密封件 | RUIAN HUADE HYDRAULIC MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $127 |
| 2023-03-09 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN YOUNZHIHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-09 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN YOUNZHIHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-03-09 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN YOUNZHIHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $611 |
| 2023-03-09 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN YOUNZHIHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-03-03 | 其他钢铁制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $302 |
| 2023-03-03 | 非泡沫橡胶密封件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-03-02 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-02-17 | 贱金属盖 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-02-17 | 冷轧不锈钢薄板 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 醋渍黄瓜 | BIMEX LTD. | 蒙古 | $11.5K |
| 2026-05-25 | 醋渍黄瓜 | БИМЭКС ХХК | 蒙古 | $11.7K |
| 2026-05-25 | 醋渍黄瓜 | БИМЭКС ХХК | 蒙古 | $11.5K |
| 2025-10-16 | 醋渍黄瓜 | БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК | 蒙古 | $11.9K |
| 2025-07-30 | 醋渍黄瓜 | БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК | 蒙古 | $23.1K |
| 2025-06-23 | 醋渍黄瓜 | БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК | 蒙古 | $22.5K |
| 2025-03-26 | 醋渍黄瓜 | БИМЭКС ЭФ ЭНД БИ ХХК | 蒙古 | $24.6K |