Datafa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DATAFA

21
进口笔数
58
出口笔数
$401.5K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-08进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6 · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-09进口 $91.1K · 4 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $148.2K · 6 笔2025-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $138.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 8 笔2026-01进口 $18 · 1 笔出口 $153.5K · 7 笔2026-02进口 $34.5K · 1 笔出口 $65.5K · 3 笔2026-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $106.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-08进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6 · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-09进口 $91.1K · 4 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $148.2K · 6 笔2025-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $138.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 8 笔2026-01进口 $18 · 1 笔出口 $153.5K · 7 笔2026-02进口 $34.5K · 1 笔出口 $65.5K · 3 笔2026-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $106.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3701648066
企查查编码QVN2WJKRS9
成立日期2009-11-23
联系地址Số 474/6/4, Khu phố Bình Đường 1, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DATAFA
企业英文名称DATAFA COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 474/6/4 Nguyễn Tri Phương, Khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话02743794999
官网www.datafa.com
传真02743793969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
330210食品香料
830990贱金属盖
220210调味甜水
701090玻璃容器
842290机械零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200989其他单一果蔬汁
210390混合调味料
090422辣椒粉
200799其他果仁制品
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$242.9K
新加坡8$156.8K
中国台湾2$1.9K
RE1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克11$175.8K
澳大利亚10$140.3K
新加坡4$115.7K
沙特阿拉伯3$82.8K
印度2$82.3K
波兰2$75.3K
马来西亚3$66.6K
中国3$64.2K
越南2$48.6K
西班牙3$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国9$242.8K铝制容器≤300升、贱金属盖
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.8$156.8K食品香料、工业用芳香物质
SHIN I MACHINERY WORKS CO LTD中国台湾1$1.2K机床零件、机械零件
FUNG YUAN MACHINERY CO LTD中国台湾1$670非泡沫橡胶密封件、包装机械
Qingdao Haichuang Suda Network Technology Co., Ltd.中国1$18其他塑料制品、其他钢铁制品
Gio DistributionRE1$6调味甜水

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Surimex s.r.o.捷克8$120.3K其他非酒精饮料、辣椒粉
Unilite Chemicals Pte. Ltd.新加坡3$88.2K其他食品制剂、其他非酒精饮料
ALLCOR S.C2$84.0K其他非酒精饮料
SCK International印度2$82.3K其他非酒精饮料
Ozi Rite Pty Ltd澳大利亚5$74.7K其他非酒精饮料
Locphat68 s.r.o.捷克4$74.3K混合调味料、其他非酒精饮料
Taste Arke Imp. & Exp. S.L.西班牙5$70.0K其他非酒精饮料
Nas Alsharq Trading Co. LLC沙特阿拉伯2$66.9K碾磨大米、未煮意面
Moittry Infinity Sdn. Bhd.马来西亚3$66.6K烤面包制品、坚果及种子
JLP Enterprises Pty Ltd澳大利亚5$65.6K其他非酒精饮料、调味甜水

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31贱金属盖FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$15.2K
2026-03-31铝制容器≤300升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$12.2K
2026-03-31贱金属盖FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$33.5K
2026-02-10贱金属盖FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$9.7K
2026-02-10铝制容器≤300升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$24.8K
2026-01-20玻璃容器QINGDAO HAICHUANG SUDA NETWORK TECH中国$9
2026-01-20玻璃容器QINGDAO HAICHUANG SUDA NETWORK TECH中国$9
2025-11-28铝制容器≤300升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$15.1K
2025-11-22铝制容器≤300升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$11.6K
2025-11-22铝制容器≤300升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$10.6K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他非酒精饮料SCK INTERNATIONAL$3.5K
2026-04-29其他非酒精饮料SCK INTERNATIONAL$4.2K
2026-04-29其他非酒精饮料SCK INTERNATIONAL$4.2K
2026-04-29其他非酒精饮料SCK INTERNATIONAL$4.3K
2026-04-28其他非酒精饮料ALLCOR S.C$21.6K
2026-04-22其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD$1.6K
2026-04-22其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD$192
2026-04-22其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD$464
2026-04-22其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD$202
2026-04-22其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD$1.6K

相关企业 · 同类产品

Datafa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →