Datafa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DATAFA
21
进口笔数
58
出口笔数
$401.5K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701648066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WJKRS9 |
| 成立日期 | 2009-11-23 |
| 联系地址 | Số 474/6/4, Khu phố Bình Đường 1, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DATAFA |
| 企业英文名称 | DATAFA COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 474/6/4 Nguyễn Tri Phương, Khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 02743794999 |
| 官网 | www.datafa.com |
| 传真 | 02743793969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 330210 | 食品香料 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842290 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $242.9K |
| 新加坡 | 8 | $156.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.9K |
| RE | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 11 | $175.8K |
| 澳大利亚 | 10 | $140.3K |
| 新加坡 | 4 | $115.7K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $82.8K |
| 印度 | 2 | $82.3K |
| 波兰 | 2 | $75.3K |
| 马来西亚 | 3 | $66.6K |
| 中国 | 3 | $64.2K |
| 越南 | 2 | $48.6K |
| 西班牙 | 3 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $242.8K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 8 | $156.8K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| SHIN I MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 机床零件、机械零件 |
| FUNG YUAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $670 | 非泡沫橡胶密封件、包装机械 |
| Qingdao Haichuang Suda Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gio Distribution | RE | 1 | $6 | 调味甜水 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surimex s.r.o. | 捷克 | 8 | $120.3K | 其他非酒精饮料、辣椒粉 |
| Unilite Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $88.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| ALLCOR S.C | 2 | $84.0K | 其他非酒精饮料 | |
| SCK International | 印度 | 2 | $82.3K | 其他非酒精饮料 |
| Ozi Rite Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $74.7K | 其他非酒精饮料 |
| Locphat68 s.r.o. | 捷克 | 4 | $74.3K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| Taste Arke Imp. & Exp. S.L. | 西班牙 | 5 | $70.0K | 其他非酒精饮料 |
| Nas Alsharq Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | 2 | $66.9K | 碾磨大米、未煮意面 |
| Moittry Infinity Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $66.6K | 烤面包制品、坚果及种子 |
| JLP Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $65.6K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-31 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-31 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-02-10 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-10 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-01-20 | 玻璃容器 | QINGDAO HAICHUANG SUDA NETWORK TECH | 中国 | $9 |
| 2026-01-20 | 玻璃容器 | QINGDAO HAICHUANG SUDA NETWORK TECH | 中国 | $9 |
| 2025-11-28 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-11-22 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-11-22 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | SCK INTERNATIONAL | — | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | SCK INTERNATIONAL | — | $4.2K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | SCK INTERNATIONAL | — | $4.2K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | SCK INTERNATIONAL | — | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | ALLCOR S.C | — | $21.6K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | OZI RITE PTY LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | OZI RITE PTY LTD | — | $192 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | OZI RITE PTY LTD | — | $464 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | OZI RITE PTY LTD | — | $202 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | OZI RITE PTY LTD | — | $1.6K |