Datafa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DATAFA

23
进口笔数
78
出口笔数
$484.7K
进口金额
$1.81M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-07-24
最近出口
7
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-08进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6 · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-09进口 $91.1K · 4 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $148.2K · 6 笔2025-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $138.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 8 笔2026-01进口 $18 · 1 笔出口 $153.5K · 7 笔2026-02进口 $34.5K · 1 笔出口 $65.5K · 3 笔2026-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $106.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 5 笔2026-05进口 $83.1K · 1 笔出口 $131.8K · 6 笔2026-06进口 $5 · 1 笔出口 $297.8K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-08进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6 · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-09进口 $91.1K · 4 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $148.2K · 6 笔2025-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $138.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 8 笔2026-01进口 $18 · 1 笔出口 $153.5K · 7 笔2026-02进口 $34.5K · 1 笔出口 $65.5K · 3 笔2026-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $106.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 5 笔2026-05进口 $83.1K · 1 笔出口 $131.8K · 6 笔2026-06进口 $5 · 1 笔出口 $297.8K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号3701648066
企查查编码QVN2WJKRS9
成立日期2009-11-23
联系地址Số 474/6/4, Khu phố Bình Đường 1, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DATAFA
企业英文名称DATAFA COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 474/6/4 Nguyễn Tri Phương, Khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话02743794999
官网www.datafa.com
传真02743793969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
330210食品香料
830990贱金属盖
220210调味甜水
220299其他非酒精饮料
701090玻璃容器
842290机械零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200989其他单一果蔬汁
210390混合调味料
090422辣椒粉
200799其他果仁制品
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$326.0K
新加坡8$156.8K
中国台湾2$1.9K
RE1$6
危地马拉1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚8$223.8K
捷克11$175.8K
新加坡5$148.5K
澳大利亚10$140.3K
沙特阿拉伯3$82.8K
印度2$82.3K
波兰2$75.3K
中国3$64.2K
越南2$48.6K
西班牙3$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国10$326.0K铝制容器≤300升、贱金属盖
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.8$156.8K食品香料、工业用芳香物质
SHIN I MACHINERY WORKS CO LTD中国台湾1$1.2K机械零件、机床零件
FUNG YUAN MACHINERY CO LTD中国台湾1$670包装机械、非泡沫橡胶密封件
Qingdao Haichuang Suda Network Technology Co., Ltd.中国1$18其他塑料制品、阀门龙头
Gio DistributionRE1$6调味甜水
Dulcemania S.A.危地马拉1$5其他非酒精饮料

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOITTRY INFINITY SDN BHD马来西亚8$223.8K烤面包制品、其他食品制剂
ALLCOR S.C4$191.0K其他非酒精饮料
Unilite Chemicals Pte. Ltd.新加坡4$121.0K其他食品制剂、其他羧酸衍生物
Surimex s.r.o.捷克8$120.3K其他非酒精饮料、辣椒粉
Taste Arke Imp. & Exp. S.L.西班牙6$112.1K其他非酒精饮料
OZI RITE PTY LTD6$78.0K其他非酒精饮料
Ozi Rite Pty Ltd澳大利亚5$74.7K其他非酒精饮料
Locphat68 s.r.o.捷克4$74.3K甜饼干、其他食品制剂
JLP Enterprises Pty Ltd澳大利亚5$65.6K其他非酒精饮料、调味甜水
JLP ENTERPRISES PTD. LTD.3$54.2K其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他非酒精饮料Dulcemania S.A.危地马拉$1
2026-06-18其他非酒精饮料Dulcemania S.A.危地马拉$1
2026-06-18其他非酒精饮料Dulcemania S.A.危地马拉$1
2026-06-18其他非酒精饮料Dulcemania S.A.危地马拉$1
2026-06-18其他非酒精饮料Dulcemania S.A.危地马拉$1
2026-06-18其他非酒精饮料Dulcemania S.A.危地马拉$1
2026-06-18其他非酒精饮料Dulcemania S.A.危地马拉$1
2026-06-18其他非酒精饮料Dulcemania S.A.危地马拉$1
2026-06-18其他非酒精饮料Dulcemania S.A.危地马拉$1
2026-05-08贱金属盖Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$14.1K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他非酒精饮料SCK INTERNATIONAL—$4.7K
2026-07-24其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD—$2.9K
2026-07-24其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD—$3.0K
2026-07-24其他非酒精饮料SCK INTERNATIONAL—$4.7K
2026-07-24其他非酒精饮料SCK INTERNATIONAL—$3.8K
2026-07-24其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD—$4.0K
2026-07-24其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD—$2.5K
2026-07-24其他非酒精饮料SCK INTERNATIONAL—$4.8K
2026-07-24其他非酒精饮料OZI RITE PTY LTD—$3.8K
2026-07-21其他单一果蔬汁MOITTRY INFINITY SDN BHD马来西亚$13.7K

相关企业 · 同类产品

Datafa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →