T & T Vietnam Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại T & T Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$128.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105848453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38DG2MY |
| 成立日期 | 2012-04-09 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 134 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI T & T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T & T VIET NAM TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 134 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842461281661 |
| 传真 | 0462581666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $128.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hometex Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $99.8K | 棉制毛巾织物 |
| Boss Family Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $29.0K | 棉絮制品、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 棉制毛巾织物 | HOMETEX MARKETING CO., LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2025-03-04 | 棉制毛巾织物 | HOMETEX MARKETING CO., LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-03-04 | 棉制毛巾织物 | HOMETEX MARKETING CO., LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2025-03-04 | 棉制毛巾织物 | HOMETEX MARKETING CO., LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2025-03-04 | 棉制毛巾织物 | HOMETEX MARKETING CO., LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-03-04 | 棉制毛巾织物 | HOMETEX MARKETING CO., LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2025-03-04 | 棉制毛巾织物 | HOMETEX MARKETING CO., LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2025-03-04 | 棉制毛巾织物 | HOMETEX MARKETING CO., LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2024-02-21 | 棉絮制品 | BOSS FAMILY CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2024-02-21 | 棉絮制品 | BOSS FAMILY CO LTD | 泰国 | $888 |