Vietnam Yong Yu Flooring Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14,469 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàN NHà VĩNH Dụ VIệT NAM
1,191
进口笔数
14,469
出口笔数
$115.41M
进口金额
$602.67M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
104
供应商数
173
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702753786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFGKJH7 |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Lô 2D1, đường CN7-CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀN NHÀ VĨNH DỤ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM YONG YU FLOORING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2D1, đường CN7-CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743990786 |
| 邮箱 | yoyu.sale16888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,607.5148亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 441210 | 竹胶合板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,031 | $114.45M |
| 越南 | 39 | $491.3K |
| 泰国 | 10 | $169.9K |
| 中国台湾 | 18 | $122.7K |
| 韩国 | 4 | $98.6K |
| 美国 | 33 | $67.9K |
| 德国 | 58 | $4.8K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14,266 | $595.73M |
| 比利时 | 64 | $4.18M |
| 加拿大 | 85 | $2.02M |
| 澳大利亚 | 11 | $263.7K |
| 巴拿马 | 1 | $121.0K |
| 智利 | 5 | $73.8K |
| 摩洛哥 | 1 | $72.7K |
| 波多黎各 | 1 | $57.4K |
| 墨西哥 | 4 | $56.0K |
| 马来西亚 | 1 | $50.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yongyu Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 544 | $55.52M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Suzhou Huanlin Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $16.06M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Jiangsu Green Meibang New Material Co., Ltd. | 中国 | 80 | $11.10M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Wangsheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 56 | $10.09M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Anji Tianchi Bamboo & Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 29 | $4.27M | 粘聚软木制品、加工软木废料 |
| Shandong Hongfu Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.95M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Pinghu Xinda Cork Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.07M | 粘聚软木制品、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Jurun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $734.9K | 其他泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 29 | $373.4K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Unilin Shanghai Office | 中国 | 35 | $2.9K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaw Industries Group, Inc. | 美国 | 3,378 | $242.08M | PVC地板/墙覆盖物、多层木地板 |
| Luxxon Floors Co., Ltd. | 美国 | 3,430 | $154.95M | PVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板 |
| M.S. International, Inc. | 美国 | 956 | $35.69M | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Cali Bamboo, LLC | 美国 | 2,292 | $34.30M | PVC地板/墙覆盖物、薄硬木胶合板 |
| Winner Floor Co., Ltd. | 美国 | 837 | $23.53M | PVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板 |
| Straight Forward Industries Ltd. | 美国 | 553 | $21.68M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Yoyu USA Inc. | 美国 | 800 | $21.39M | PVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板 |
| INTERNATIONAL FLOORING COMPANY LLC | 美国 | 165 | $9.14M | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Compass Flooring Distributors, Inc. | 美国 | 240 | $6.13M | PVC地板/墙覆盖物、薄硬木胶合板 |
| STRAIGHT FORWARD INDUSTRIES LIMITED | 中国香港 | 126 | $3.77M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1,191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Jiangsu Green Meibang New Material Co., Ltd. | 中国 | $115.3K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Zhejiang Yongyu Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Zhejiang Yongyu Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-27 | 其他印刷品 | Weike Decoration Material Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他印刷品 | Weike Decoration Material Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-07-24 | 其他化学制剂 | Anhui Vinyltech Plastic Additives Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-07-24 | PVC塑料板材 | Jiangsu Green Meibang New Material Co., Ltd. | 中国 | $57.8K |
| 2026-07-24 | PVC塑料板材 | Jiangsu Green Meibang New Material Co., Ltd. | 中国 | $50.2K |
| 2026-07-24 | 其他乙烯聚合物 | Anhui Vinyltech Plastic Additives Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-07-24 | 其他丙烯酸聚合物 | Anhui Vinyltech Plastic Additives Co., Ltd. | 中国 | $49.4K |
出口(共 14,469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Hallmark Floors, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Hallmark Floors, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Hallmark Floors, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | PVC地板/墙覆盖物 | Hallmark Floors, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | PVC地板/墙覆盖物 | Hallmark Floors, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | PVC地板/墙覆盖物 | Hallmark Floors, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-13 | VINYL FLOORING | AEGIS BUILDING SUPPLIES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-13 | VINYL FLOORING | AEGIS BUILDING SUPPLIES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | VINYL FLOORING | Yoyu USA Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | VINYL FLOORING | Yoyu USA Inc. | 美国 | $0 |