Charme Perfume Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 化妆喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHARME PERFUME
173
进口笔数
0
出口笔数
$6.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314044294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CP4RHR |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | 311 Đường Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHARME PERFUME |
| 企业英文名称 | CHARME PERFUME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 313 Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 1900636638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $5.72M |
| 法国 | 31 | $618.4K |
| 韩国 | 4 | $76.2K |
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Meiyijia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.70M | 化妆喷雾器、玻璃容器 |
| Guangzhou Devi Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.16M | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | 31 | $618.4K | 工业用芳香物质、香水 |
| Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $402.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Anran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $303.0K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| CIT Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $59.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Foshan Qijunhong Plastic Products Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.7K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| LANXIANG INTERNATIONAL (HK) TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $34.4K | 其他精油、其他塑料制品 |
| Zhejiang Dongfeng Packing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 包装机械、机械零件 |
| Guangzhou Meichao Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-24 | 化妆喷雾器 | ZHANGJIAGANG MEIYIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $3.5K |