Thien Thinh Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thiên Thịnh
11
进口笔数
0
出口笔数
$167.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311901374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AP05XE |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | 106/3 Nguyễn Kim, Phường 06, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106/3 Nguyễn Kim, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838553882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $143.4K |
| 中国台湾 | 5 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 其他钢铁制品、棉针织鞋袜 |
| GONG MAW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $24.4K | 980200、钳子镊子 |
| 0bc5fd98d76aab50a860b587815cc75b | 2 | $13.2K |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 手动螺丝刀 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-02 | 可互换扳手套筒 | Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-02 | 不可调扳手 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-02 | 岩石钻具 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-02 | 不可调扳手 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 单手修枝剪 | Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-02 | 钳子镊子 | Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-12-02 | 非钢制圆锯片 | Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-27 | 钳子镊子 | GONG MAW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2025-01-11 | 不可调扳手 | Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |