Tri Khang Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trí Khang

278
进口笔数
0
出口笔数
$22.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $477.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $991.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $257.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $749.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $854.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $401.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $547.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $223.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $489.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.37M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $472.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $724.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $559.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $287.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $410.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $802.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $403.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $980.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.52M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $791.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $344.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.72M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.72M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $477.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $991.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $257.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $749.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $854.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $401.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $547.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $223.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $489.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.37M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $472.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $724.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $559.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $287.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $410.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $802.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $403.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $980.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.52M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $791.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $344.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.72M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.72M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105891307
企查查编码QVNB470YSG
成立日期2012-05-17
联系地址Số 20/12, ngõ 36 Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ KHANG
企业英文名称TRI KHANG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20/12, ngõ 36 Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842462541100
邮箱trikhangpharm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
220299其他非酒精饮料
330790其他芳香制剂
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
300590医用敷料
300449生物碱药品
190590其他食品制剂
691390其他陶瓷装饰品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利211$20.07M
土耳其59$2.54M
葡萄牙2$96.1K
印度6$30.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTOSAN S.r.l.意大利76$10.10M其他零售药品、其他芳香制剂
Nekkar MAD, Lda.葡萄牙64$6.97M其他零售药品
Orzaks Ilac Ve Kimya San. Tic. A.S.土耳其30$1.35M其他食品制剂、其他非酒精饮料
Ilko Ilac Sanayi Ve Ticaret A.S.意大利15$945.8K其他零售药品
Vitamaks Saglik Urunleri Tic. San. Ltd. Sti.土耳其23$775.1K其他非酒精饮料、其他食品制剂
S.I.I.T. Srl意大利14$706.7K其他食品制剂、其他零售药品
Nekkar Lab S.r.l.意大利5$298.9K其他零售药品
Ilko Ilac Sanayi Ve Ticaret A.S.意大利6$279.8K其他零售药品
Montefarmaco OTC S.p.A.意大利15$203.2K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Talpharma S.r.l.意大利9$173.6K医用敷料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂VITAMAKS SAGLIK URUNLERI TIC. SAN. LTD. STI.土耳其$2.2K
2026-04-29其他零售药品NEKKAR MAD LDA意大利$75.0K
2026-04-29其他食品制剂VITAMAKS SAGLIK URUNLERI TIC. SAN. LTD. STI.土耳其$2.2K
2026-04-29其他食品制剂VITAMAKS SAGLIK URUNLERI TIC. SAN. LTD. STI.土耳其$12.2K
2026-04-29其他零售药品NEKKAR MAD LDA意大利$75.0K
2026-04-29其他食品制剂VITAMAKS SAGLIK URUNLERI TIC. SAN. LTD. STI.土耳其$12.2K
2026-04-23其他零售药品OTOSAN SRL意大利$2.4K
2026-04-23其他零售药品OTOSAN SRL意大利$39.8K
2026-04-23其他零售药品OTOSAN SRL意大利$17.3K
2026-04-23其他零售药品OTOSAN SRL意大利$11.1K

相关企业 · 同类产品

Tri Khang Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →