Tri Khang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 299 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trí Khang
299
进口笔数
0
出口笔数
$24.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105891307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB470YSG |
| 成立日期 | 2012-05-17 |
| 联系地址 | Số 20/12, ngõ 36 Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ KHANG |
| 企业英文名称 | TRI KHANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/12, ngõ 36 Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842462541100 |
| 邮箱 | trikhangpharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 228 | $21.58M |
| 土耳其 | 62 | $2.74M |
| 葡萄牙 | 3 | $140.2K |
| 印度 | 6 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTOSAN S.r.l. | 意大利 | 81 | $10.74M | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Nekkar MAD, Lda. | 葡萄牙 | 70 | $7.54M | 其他零售药品 |
| Orzaks Ilac Ve Kimya San. Tic. A.S. | 土耳其 | 31 | $1.40M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Ilko Ilac Sanayi Ve Ticaret A.S. | 意大利 | 21 | $1.23M | 其他零售药品 |
| Vitamaks Saglik Urunleri Tic. San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 24 | $902.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| S.I.I.T. Srl | 意大利 | 17 | $898.3K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Nekkar Lab S.r.l. | 意大利 | 5 | $298.9K | 其他零售药品 |
| Montefarmaco OTC S.p.A. | 意大利 | 16 | $227.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Talpharma S.r.l. | 意大利 | 9 | $173.6K | 医用敷料、其他芳香制剂 |
| Sheth Pharmachem | 印度 | 6 | $30.9K | 其他零售药品、维生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | Nekkar MAD, Lda. | 意大利 | $61.6K |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | Nekkar MAD, Lda. | 意大利 | $58.7K |
| 2026-06-25 | 其他非酒精饮料 | LABH PHARMA LTD | 葡萄牙 | $44.1K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | ILKO Ilac Sanayi ve Ticaret A.S. | 意大利 | $77.7K |
| 2026-06-17 | 其他护肤品 | Turkuaz Medikal Kozmetik ve Diş Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $8.4K |
| 2026-06-17 | 其他护肤品 | Turkuaz Medikal Kozmetik ve Diş Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $8.4K |
| 2026-06-16 | 其他零售药品 | Nekkar MAD, Lda. | 意大利 | $39.6K |
| 2026-06-16 | 其他零售药品 | Nekkar MAD, Lda. | 意大利 | $23.3K |
| 2026-06-16 | 其他零售药品 | Nekkar MAD, Lda. | 意大利 | $23.6K |
| 2026-06-16 | 其他零售药品 | PHARMA LINE S.R.L. | 意大利 | $488 |