Viet Nam Scaffolding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIàN GIáO VIệT NAM
5
进口笔数
286
出口笔数
$1.38M
进口金额
$19.63M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702473475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTCY430 |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Nhà xưởng B2 và nhà văn phòng B2, Thửa đất số 214, Tờ bản đồ số 59, đường ĐT 747A, Tổ 5, khu phố 7, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIÀN GIÁO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SCAFFOLDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng B2 và nhà văn phòng B2, Thửa đất số 214, Tờ bản đồ số 59, đường ĐT 747A, Tổ 5, khu phố Uyên Hưng 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02743686972 |
| 邮箱 | hddt@ggvn.co |
| 官网 | www.giangiaovietnam.vn |
| 传真 | 02743686973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $585.3K |
| 印度 | 2 | $512.0K |
| 西班牙 | 1 | $278.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 281 | $19.47M |
| 加拿大 | 4 | $126.6K |
| 越南 | 1 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glencore International AG | 南非 | 3 | $863.2K | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Glencore International AG | 印度 | 2 | $512.0K | 未锻轧铝、高纯锌 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Direct Scaffold Supply LLC | 美国 | 220 | $15.34M | 其他钢铁结构体、钢铁脚手架支柱 |
| Direct Scaffold Supply | 美国 | 32 | $2.41M | 其他钢铁结构体、钢铁脚手架支柱 |
| Direct Scaffold Supply, LLC | 美国 | 29 | $1.72M | 其他钢铁结构体 |
| Direct Scaffold Supply LLC | 加拿大 | 4 | $126.6K | 其他钢铁结构体 |
| Direct Scaffold Supply LLC | 越南 | 1 | $28.7K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $332.6K |
| 2025-05-23 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 西班牙 | $278.0K |
| 2024-05-07 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 印度 | $253.9K |
| 2024-04-12 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 印度 | $258.1K |
| 2023-07-18 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $252.6K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $124 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $15.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $498 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $249 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DIRECT SCAFFOLD SUPPLY LLC | 美国 | $1.8K |