An Phu Industrial Trading & Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghiệp An Phú

1
进口笔数
33
出口笔数
$45
进口金额
$97.3K
出口金额
2024-03-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $762 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $284 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $762 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $284 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106117054
企查查编码QVNY2V70MA
成立日期2013-03-05
联系地址Thôn Hoàng Long, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP AN PHÚ
企业英文名称AN PHU INDUSTRIAL TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hoàng Long, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842462544238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
761699其他铝制品
830249贱金属配件
847990功能机器零件
940179金属框架座椅
401019加强橡胶带
73101050-300升容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$97.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maanshan Davedew Precision Tool Co., Ltd.中国1$45其他陶瓷制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Credible Vietnam Co., Ltd.越南13$55.4K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd.越南16$29.7K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南2$6.8K帽子配件、非玻璃化转印纸
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$4.6K铜合金条杆、黄铜管
Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南1$817其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-29其他陶瓷制品MAANSHAN DAVEDEW PREICISION TOOL CO., LTD中国$45

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加强橡胶带CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$59
2026-04-29加强橡胶带CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$299
2026-04-29加强橡胶带CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$84
2026-04-29加强橡胶带CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-29加强橡胶带CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-29加强橡胶带CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-29加强橡胶带CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$68
2026-04-29加强橡胶带CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-29加强橡胶带CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-29其他钢铁制品CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$143

相关企业 · 同类产品

An Phu Industrial Trading & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →