An Phu Industrial Trading & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghiệp An Phú
1
进口笔数
33
出口笔数
$45
进口金额
$97.3K
出口金额
2024-03-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106117054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2V70MA |
| 成立日期 | 2013-03-05 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Long, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU INDUSTRIAL TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Long, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842462544238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $97.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maanshan Davedew Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $55.4K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $29.7K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 铜合金条杆、黄铜管 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $817 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他陶瓷制品 | MAANSHAN DAVEDEW PREICISION TOOL CO., LTD | 中国 | $45 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |