Dalitek Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dalitek Việt Nam
26
进口笔数
0
出口笔数
$474.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106130143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX7AVDP |
| 成立日期 | 2013-03-25 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 254, ngách 151, phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DALITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DALITEK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 254, ngách 151, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436339542 |
| 传真 | 0436339542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $135.8K |
| 韩国 | 6 | $125.3K |
| 意大利 | 5 | $107.5K |
| 中国 | 6 | $58.6K |
| 德国 | 2 | $21.5K |
| 日本 | 1 | $17.1K |
| 新西兰 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c6a37cf4666b36eeb6fd9711b975dcdc | 5 | $135.8K | ||
| Lactomason Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $108.6K | 其他食品制剂 |
| Kelemata S.r.l. | 意大利 | 3 | $78.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Zhejiang Hongyu Medical Commodity Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.8K | 医用粘性敷料、其他塑料包装制品 |
| Sunlife Produktions und Vertriebsgesellschaft mbH | 德国 | 2 | $21.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Hubei Meibao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Nippondo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.1K | 其他食品制剂 |
| Lcc Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.7K | 其他口腔卫生产品、不锈钢洗涤槽 |
| Sodalis Italy S.r.l. | 意大利 | 1 | $15.1K | 零售清洁粉剂、洗发剂 |
| Sodalco S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.1K | 个人除臭剂、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | LACTOMASON CO.,LTD | 韩国 | $560 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | LACTOMASON CO.,LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | LACTOMASON CO.,LTD | 韩国 | $560 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | LACTOMASON CO.,LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | HUBEI MEIBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-27 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HONGYU MEDICAL COMMODITY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-27 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HONGYU MEDICAL COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 其他芳香制剂 | SODALIS ITALY SRL | 意大利 | $5.0K |
| 2025-12-17 | 其他芳香制剂 | SODALIS ITALY SRL | 意大利 | $5.0K |
| 2025-12-17 | 其他芳香制剂 | SODALIS ITALY SRL | 意大利 | $5.0K |