Linh Factory Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LINH FACTORY

88
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109287093
企查查编码QVNY2UENP5
成立日期2020-08-04
联系地址Km 18, 5, Quốc lộ 32 Hà Nội - Sơn Tây, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINH FACTORY
企业英文名称LINH FACTORY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 18,5, Quốc lộ 32 Hà Nội - Sơn Tây, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842466889558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551511聚酯粘胶混纺布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
540742染色尼龙织物
551219聚酯短纤织物
520931染色棉布>200克
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
521132棉混纺斜纹布
551423涤棉染色布
540752染色聚酯布
540772染色化纤长丝布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$1.39M
越南1$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Colourimage Textile Co., Ltd.中国30$889.8K棉≥85%染色布(>200g/m2)、亚麻布<85%
Shaoxing Keqiao Hongsen Textile Co., Ltd.中国13$117.0K染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布
Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd.中国14$106.1K人造纤维无纺布、染色聚酯布
Shaoxing Fungci Textile Co., Ltd.中国5$61.5K染色化纤长丝布、化棉混纺色布
Lu Feng Co., Ltd.越南5$42.3K染色平纹棉布、彩色棉布100-200克
Shaoxing Xieyi Import & Export Co., Ltd.中国3$41.4K染色合成针织布、人造纤维绒布
Shaoxing Keqiao Zhouye Textile Co., Ltd.中国2$19.0K聚酯粘胶混纺布、聚酯混纺布
Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国3$17.6K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Shanghai Seabridge Import & Export Co., Ltd.中国2$11.0K木制办公家具、金属办公家具
Changzhou Foreign Trade Corp.中国2$7.1K人造纤维绒布、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24聚酯粘胶混纺布SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD中国$10.0K
2026-01-22棉≥85%染色布(>200g/m2)SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD中国$3.9K
2026-01-22染色尼龙织物SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD中国$4.0K
2026-01-22棉≥85%染色布(>200g/m2)SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD中国$3.9K
2026-01-22染色尼龙织物SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD中国$5.1K
2026-01-22涤棉机织布SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD中国$4.9K
2026-01-21染色聚酯布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.8K
2026-01-21染色聚酯布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.3K
2026-01-21染色聚酯布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.7K
2026-01-08聚酯粘胶混纺布SHAOXING KEQIAO HONGSEN TEXTILE CO LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Linh Factory Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →