Linh Factory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH FACTORY
88
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109287093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2UENP5 |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Km 18, 5, Quốc lộ 32 Hà Nội - Sơn Tây, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH FACTORY |
| 企业英文名称 | LINH FACTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 18,5, Quốc lộ 32 Hà Nội - Sơn Tây, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842466889558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 551423 | 涤棉染色布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.39M |
| 越南 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Colourimage Textile Co., Ltd. | 中国 | 30 | $889.8K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、亚麻布<85% |
| Shaoxing Keqiao Hongsen Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $117.0K | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 14 | $106.1K | 人造纤维无纺布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Fungci Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.5K | 染色化纤长丝布、化棉混纺色布 |
| Lu Feng Co., Ltd. | 越南 | 5 | $42.3K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Shaoxing Xieyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.4K | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| Shaoxing Keqiao Zhouye Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯混纺布 |
| Suzhou Dream Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Shanghai Seabridge Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 木制办公家具、金属办公家具 |
| Changzhou Foreign Trade Corp. | 中国 | 2 | $7.1K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 聚酯粘胶混纺布 | SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-22 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-22 | 染色尼龙织物 | SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-22 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-22 | 染色尼龙织物 | SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-22 | 涤棉机织布 | SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-21 | 染色聚酯布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-21 | 染色聚酯布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-21 | 染色聚酯布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-08 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING KEQIAO HONGSEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.3K |