Tan Hung Ngoc Printing & Embroidery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN THêU TâN HùNG NGọC
3
进口笔数
78
出口笔数
$74.0K
进口金额
$218.3K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-07-21
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305116464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP56SRE |
| 成立日期 | 2007-07-26 |
| 联系地址 | Ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN THÊU TÂN HÙNG NGỌC |
| 企业英文名称 | TAN HUNG NGOC PRINTING EMBROIDERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02837974668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 581010 | 无底布刺绣品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $74.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $103.5K |
| 摩洛哥 | 6 | $35.7K |
| 印度尼西亚 | 18 | $29.3K |
| 孟加拉国 | 6 | $18.3K |
| 中国 | 1 | $7.7K |
| 韩国 | 4 | $3.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $570 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CKLASER Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 激光机床、钢化安全玻璃 |
| Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 电池收音机、音频设备零件 |
| Wuhan Golden Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 激光机床、电力控制板 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 21 | $46.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 16 | $44.4K | 非织造标签、未印刷标签 |
| ALLIANCE INDUSTRIES | 印度 | 2 | $21.8K | 其他塑料制品 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 13 | $20.9K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 7 | $19.4K | 拉链零件、印刷标签 |
| STPHM INDUSTRIEL | 1 | $18.6K | 非织造标签 | |
| HKD Outdoor Innovations Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $18.3K | 其他拉链、聚氨酯纺织物 |
| Alliance Industries Du Zenith Sarl | 摩洛哥 | 4 | $13.9K | 其他塑料制品、装饰流苏 |
| Shanghai Dongxia Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 男式化纤裤、其他纺织夹克 |
| PT Pungkook Indonesia One | 印度尼西亚 | 5 | $4.8K | 贱金属扣件、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 激光机床 | Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2025-08-20 | 激光机床 | Wuhan Golden Laser Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-31 | 激光机床 | CKLASER Hong Kong Ltd. | 中国 | $36.5K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 非织造标签 | Pungkook Corp. | 韩国 | $91 |
| 2026-07-21 | 非织造标签 | Pungkook Corp. | 韩国 | $158 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | $105 |
| 2026-07-21 | 非织造标签 | Pungkook Corp. | 韩国 | $8 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | $370 |
| 2026-07-21 | 非织造标签 | Pungkook Corp. | 韩国 | $177 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | $6 |
| 2026-07-21 | 非织造标签 | Pungkook Corp. | 韩国 | $231 |