Nguyen Minh Tu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên Minh Tú
76
进口笔数
0
出口笔数
$725.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600814272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4MJV2G |
| 成立日期 | 2011-07-25 |
| 联系地址 | Số 143 Hàng Thao, Phường Ngô Quyền, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYÊN MINH TÚ |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH TU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 143 Hàng Thao, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913299183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $725.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Jingxi Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $421.5K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Thinh Phu Import Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $288.4K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Guangxi Dongxing Kaijunxin Trading Co., Ltd. | 1 | $8.0K | 柴油机零件、发动机泵 | |
| Hefei Jingxi Machinery Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.5K | 柴油机零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-16 | 轴承座 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-16 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-16 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-16 | 发动机空气滤清器 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-16 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-16 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $397 |
| 2026-04-16 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-16 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $550 |