Stylist Fashion Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STYLIST FASHION VINA
3
进口笔数
12
出口笔数
$1.1K
进口金额
$103.2K
出口金额
2025-03-03
最近进口
2024-06-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315578517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W6WHM2 |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | 77 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STYLIST FASHION VINA |
| 企业英文名称 | STYLIST FASHION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Trần Bình Trọng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài,tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được phép cung cấp dịch vụ dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842838489070 |
| 邮箱 | khanhuyen8936@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540774 | 印花化纤长丝布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 韩国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $79.8K |
| 韩国 | 2 | $23.4K |
| 菲律宾 | 3 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dezhou Huayuan Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $761 | 聚酯纱线≥85%、聚酯混纺纱 |
| Wahlung Global Services (Zhongshan) Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 印刷标签、机织标签 |
| Stylist Fashion Inc. | 韩国 | 1 | $0 | 弹性针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungwoo Corp. | 越南 | 4 | $37.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Sky Star Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Chungwoo Corp. | 韩国 | 2 | $23.4K | 印刷标签、机织标签 |
| KNT Phoong Tin Vina 4 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Bethel International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Daeyoung Apparel Inc. | 菲律宾 | 3 | $10 | 其他针织布、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他簇绒织物 | STYLIST FASHION INC | 韩国 | $0 |
| 2023-06-08 | 聚酯纱线≥85% | DEZHOU HUAYUAN ECO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $761 |
| 2023-02-02 | 机织标签 | WAHLUNG GLOBAL SERVICES (ZHONGSHAN) LTD. | 中国 | $300 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 其他针织布 | DAEGYOUNG APPAREL INC | 菲律宾 | $2 |
| 2023-11-03 | 其他针织布 | DAEGYOUNG APPAREL INC | 菲律宾 | $8 |
| 2023-10-28 | 其他针织布 | DAEGYOUNG APPAREL INC | 菲律宾 | $1 |
| 2023-05-10 | 染色合成针织布 | SKY STAR TRADING CO LTD | 越南 | $31.7K |
| 2023-05-10 | 染色合成针织布 | KNT PHOONG TIN VINA 4 CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-04-19 | 染色合成针织布 | SKY STAR TRADING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-04-08 | 弹性针织布 | Bethel International Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2023-04-06 | 印花合成针织布 | SKY STAR TRADING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-03-21 | 染色合成针织布 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $426 |
| 2023-02-21 | 染色合成针织布 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $11.4K |