Hanoi Interior Trading & Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Nội Thất Hà Nội
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$76.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105827277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GAAFUY |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Đội 8, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INTERIOR TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 8, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936473334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $76.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c671180a30a7e4a31b9d5fbad68dbb77 | 4 | $54.3K | ||
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 2 | $11.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 11b015035c4219674d6d5b3269629972 | 1 | $5.0K | ||
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 非办公金属家具 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-20 | 非办公金属家具 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-19 | 塑料卫浴器具 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $285 |
| 2025-12-19 | 非办公金属家具 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-20 | 非办公金属家具 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $7.5K |
| 2025-06-20 | 塑料家具 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $282 |
| 2025-06-20 | 非办公金属家具 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $534 |
| 2025-06-20 | 非办公金属家具 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-19 | 非办公金属家具 | — | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-19 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH NEW WING INTERCONNCECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) | 越南 | $406 |