TRAM TRI TRADING SERVICES PRODUCT CO LTD

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 沙丁鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THAIFOODS INTERNATIONAL

12
进口笔数
0
出口笔数
$361.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315206029
企查查编码QVN4P2UQQP
成立日期2018-08-06
联系地址88 Đường Trần Thị Năm, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAIFOODS INTERNATIONAL
企业英文名称THAIFOODS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88 Đường Trần Thị Năm, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话0393114806
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160413沙丁鱼制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国12$361.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anusorn Mahachai Surimi Co., Ltd.泰国12$361.2K冷冻鱼肉、沙丁鱼制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-09沙丁鱼制品ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD泰国$45.0K
2024-09-26沙丁鱼制品ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD泰国$45.0K
2024-09-17沙丁鱼制品ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD泰国$45.0K
2024-08-26沙丁鱼制品Anusorn Mahachai Surimi Co., Ltd.泰国$43.1K
2024-07-22沙丁鱼制品ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD泰国$20.5K
2024-07-16沙丁鱼制品ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD泰国$20.4K
2024-06-26沙丁鱼制品ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD泰国$20.2K
2024-05-04沙丁鱼制品ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD泰国$40.1K
2024-04-01沙丁鱼制品ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD泰国$20.1K
2024-04-01沙丁鱼制品ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD泰国$20.1K

相关企业 · 同类产品

TRAM TRI TRADING SERVICES PRODUCT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →