TRAM TRI TRADING SERVICES PRODUCT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 沙丁鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THAIFOODS INTERNATIONAL
12
进口笔数
0
出口笔数
$361.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315206029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P2UQQP |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | 88 Đường Trần Thị Năm, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAIFOODS INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | THAIFOODS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Đường Trần Thị Năm, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 0393114806 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $361.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anusorn Mahachai Surimi Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $361.2K | 冷冻鱼肉、沙丁鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 沙丁鱼制品 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $45.0K |
| 2024-09-26 | 沙丁鱼制品 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $45.0K |
| 2024-09-17 | 沙丁鱼制品 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $45.0K |
| 2024-08-26 | 沙丁鱼制品 | Anusorn Mahachai Surimi Co., Ltd. | 泰国 | $43.1K |
| 2024-07-22 | 沙丁鱼制品 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $20.5K |
| 2024-07-16 | 沙丁鱼制品 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $20.4K |
| 2024-06-26 | 沙丁鱼制品 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $20.2K |
| 2024-05-04 | 沙丁鱼制品 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $40.1K |
| 2024-04-01 | 沙丁鱼制品 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $20.1K |
| 2024-04-01 | 沙丁鱼制品 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $20.1K |