CP INTERTRADE CO LTD CP
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315797928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPVDX8G |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Seaprodex, 22 - 24 - 26 Mạc Thị Bưởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI INTERTRADE |
| 企业英文名称 | INTERTRADE TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Seaprodex, 22 - 24 - 26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02838229913 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 6 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AFRICAN DISTRIBUTION COMPANY 05 BP 3354 ABIDJAN V | 科特迪瓦 | 6 | $0 | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 碾磨大米 | AFRICAN DISTRIBUTION COMPANY 05 BP 3354 ABIDJAN V | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-03-26 | 碾磨大米 | AFRICAN DISTRIBUTION COMPANY 05 BP 3354 ABIDJAN V | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-03-12 | 碾磨大米 | AFRICAN DISTRIBUTION COMPANY 05 BP 3354 ABIDJAN V | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-03-06 | PP/PE编织袋 | AFRICAN DISTRIBUTION COMPANY 05 BP 3354 ABIDJAN V | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-03-06 | 碎米 | AFRICAN DISTRIBUTION COMPANY 05 BP 3354 ABIDJAN V | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-02-11 | 碾磨大米 | AFRICAN DISTRIBUTION COMPANY 05 BP 3354 ABIDJAN V | 科特迪瓦 | $0 |