B.O.C.C.I Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B.O.C.C.I VIệT NAM
35
进口笔数
1
出口笔数
$4.75M
进口金额
$10.8K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-05-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200869809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYTMD6E |
| 成立日期 | 2009-01-21 |
| 联系地址 | Số 10/L6 khu đô thị PG, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.O.C.C.I VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM B.O.C.C.I COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/L6 khu đô thị PG, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842258825074 |
| 传真 | 0318825073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $4.75M |
| 印度 | 1 | $967 |
| 中国 | 1 | $540 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlite International Group Pty Ltd | 美国 | 29 | $4.75M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| e62df82ccbb9373909892e0480f53c9b | 2 | $2.0K | ||
| Starlite International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 其他食品制剂、塑料家用制品 |
| HOLOSTIK INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $967 | 其他印刷品、印刷标签 |
| Glanbia, Inc. | 美国 | 1 | $64 | 其他食品制剂 |
| Glanbia Performance Nutrition S.P.L. | 美国 | 1 | $38 | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlite International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他含可可食品 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $55.7K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $891 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $20.0K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $79.8K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $8.3K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $2.8K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $13.3K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $12.0K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $3.6K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 美国 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 木制座椅 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-05-12 | 其他木家具 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $418 |
| 2025-05-12 | 卧室木家具 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $290 |
| 2025-05-12 | 其他木家具 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $390 |
| 2025-05-12 | 卧室木家具 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $583 |
| 2025-05-12 | 软垫木座椅 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-05-12 | 其他木家具 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-05-12 | 其他木家具 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $485 |
| 2025-05-12 | 其他木家具 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-05-12 | 其他木家具 | STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $446 |