B.O.C.C.I Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他含可可食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH B.O.C.C.I VIệT NAM

35
进口笔数
1
出口笔数
$4.75M
进口金额
$10.8K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-05-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $574.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $301.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $325.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $452.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $315.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.4K · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $188.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $389.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $574.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $301.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $325.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $452.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $315.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.4K · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $188.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $389.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $574.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200869809
企查查编码QVNDYTMD6E
成立日期2009-01-21
联系地址Số 10/L6 khu đô thị PG, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH B.O.C.C.I VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM B.O.C.C.I COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/L6 khu đô thị PG, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842258825074
传真0318825073
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
190190其他食品制剂
210690其他食品制剂
292529亚胺衍生物
392490塑料家用制品
391990自粘塑料片
850980其他电动家用器具

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940350卧室木家具
940360其他木家具
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$4.75M
印度1$967
中国1$540

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlite International Group Pty Ltd美国29$4.75M其他食品制剂、其他食品制剂
e62df82ccbb9373909892e0480f53c9b2$2.0K
Starlite International Group Pty Ltd澳大利亚1$1.5K其他食品制剂、塑料家用制品
HOLOSTIK INDIA LIMITED印度1$967其他印刷品、印刷标签
Glanbia, Inc.美国1$64其他食品制剂
Glanbia Performance Nutrition S.P.L.美国1$38其他食品制剂、其他含可可食品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlite International Group Pty Ltd澳大利亚1$10.8K软垫木座椅、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他含可可食品STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$55.7K
2025-12-24其他食品制剂STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$891
2025-12-24其他食品制剂STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$20.0K
2025-12-24其他食品制剂STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$79.8K
2025-12-24其他食品制剂STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$8.3K
2025-12-24其他食品制剂STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$2.8K
2025-12-24其他食品制剂STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$13.3K
2025-12-24其他食品制剂STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$12.0K
2025-12-01其他食品制剂STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$3.6K
2025-12-01其他食品制剂STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD美国$3.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12木制座椅STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$1.5K
2025-05-12其他木家具STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$418
2025-05-12卧室木家具STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$290
2025-05-12其他木家具STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$390
2025-05-12卧室木家具STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$583
2025-05-12软垫木座椅STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$2.1K
2025-05-12其他木家具STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$1.9K
2025-05-12其他木家具STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$485
2025-05-12其他木家具STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$1.3K
2025-05-12其他木家具STARLITE INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$446

相关企业 · 同类产品

B.O.C.C.I Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →