COECO CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 活性酵母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COECO
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315741428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGBM17W |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | 81 Cách mạng tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COECO |
| 企业英文名称 | COECO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 0382174896 |
| 邮箱 | nate@coeco.com.vn |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOOR GLOBAL | 韩国 | 1 | $3.0K | 活性酵母、非活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 活性酵母 | DOOR GLOBAL | 韩国 | $65 |
| 2025-10-17 | 其他食品制剂 | DOOR GLOBAL | 韩国 | $930 |
| 2025-10-17 | 非活性酵母 | DOOR GLOBAL | 韩国 | $285 |
| 2025-10-17 | 蛋白浓缩物 | DOOR GLOBAL | 韩国 | $397 |
| 2025-10-17 | 其他食品制剂 | DOOR GLOBAL | 韩国 | $454 |
| 2025-10-17 | 其他食品制剂 | DOOR GLOBAL | 韩国 | $137 |
| 2025-10-17 | 其他食品制剂 | DOOR GLOBAL | 韩国 | $287 |
| 2025-10-17 | 其他食品制剂 | DOOR GLOBAL | 韩国 | $476 |