VIET NAM PETCOM CO LTD
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PETCOM VIệT NAM
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$687.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300999788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G9RRD6 |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Số 98 Phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PETCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà số 1, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84966745838 |
| 邮箱 | petcomvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $687.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | 22 | $293.4K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | 22 | $292.8K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 15 | $101.3K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 非乙烯塑料袋 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2024-12-11 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2024-10-16 | 非乙烯塑料袋 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2024-10-15 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2024-08-31 | 其他塑料制品 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-08-30 | 其他绳缆 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-07-16 | 其他塑料制品 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-07-15 | 其他绳缆 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-06-21 | 其他塑料制品 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-06-20 | 其他绳缆 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.9K |