Minh Quan Investment & Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 棉针织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư MINH QUâN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$804
出口金额
—
最近进口
2024-11-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314236013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN125MKGY |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | 141/19 Đường số 17, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ MINH QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620821 | 棉睡衣裤 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $684 |
| 菲律宾 | 1 | $120 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thi Le | 美国 | 1 | $237 | 其他护肤品、塑料餐具 |
| Kathy Truong | 美国 | 1 | $229 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Thanh Thuy | 美国 | 1 | $218 | 3公斤以上绿茶、胡椒粉 |
| Lozel Sebusa Mangubat | 菲律宾 | 1 | $120 | 其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他纺织连衣裙 | Lozel Sebusa Mangubat | 菲律宾 | $120 |
| 2024-05-29 | 圆珠笔 | Thanh Thuy | 美国 | $4 |
| 2024-05-29 | 棉针织套装 | Thanh Thuy | 美国 | $154 |
| 2024-05-29 | 其他食品制剂 | Thanh Thuy | 美国 | $10 |
| 2024-05-29 | 聚乙烯袋 | THANH THUY | 美国 | $4 |
| 2024-05-29 | 棉针织连衣裙 | Thanh Thuy | 美国 | $24 |
| 2024-05-29 | 其他人纤针织服装 | THANH THUY | 美国 | $17 |
| 2024-05-29 | 棉睡衣裤 | THANH THUY | 美国 | $5 |
| 2024-05-27 | 毛针织服装 | KATHY TRUONG | 美国 | $6 |
| 2024-05-27 | 棉针织T恤及背心 | Kathy Truong | 美国 | $122 |