DPB Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DPB VIệT NAM

2
进口笔数
67
出口笔数
$264
进口金额
$149.5K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $141 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $264 · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $141 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $264 · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3703040266
企查查编码QVN5A3H29K
成立日期2022-03-01
联系地址Số 71, Đường H4-D14, Khu Phố 6, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DPB VIỆT NAM
企业英文名称DPB VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 51, Lô L25, tờ bản đồ số 1 Khu Dân Cư Mỹ Phước III, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84943199462
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
848320轴承座

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
730640不锈钢焊管
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
4411149mm以上MDF板
760900铝制管件
731812木螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$144
中国1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$149.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Ante Bearing Technology Co., Ltd.1$144轴承座
Yancheng Notis Machinery Co., Ltd.中国1$120其他硫化橡胶制品、陶瓷磨轮

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南50$98.5K其他电路开关装置、固定碳电阻
GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南15$46.6K铜绕组线、多层陶瓷电容
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$4.4K染色棉针织布、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08轴承座SHANDONG ANTE BEARING TECHNOLOGY CO LTD日本$72
2025-10-08轴承座SHANDONG ANTE BEARING TECHNOLOGY CO LTD日本$72
2025-10-04其他硫化橡胶制品YANCHENG NOTIS MACHINERY CO LTD中国$120

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他粘合剂≤1kgXP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$37
2026-04-25其他钢铁管件XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$54
2026-04-25螺纹螺母XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$8
2026-04-259mm以上MDF板XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$124
2026-04-25其他钢铁管件XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$12
2026-04-25其他钢铁管件XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$67
2026-04-25不锈钢焊管XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$248
2026-04-25其他钢铁制品XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$37
2026-04-25其他钢铁管件XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$55
2026-04-25螺纹钢制管件XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

DPB Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →