S.H.G. Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ S.H.G
10
进口笔数
68
出口笔数
$345.6K
进口金额
$1.35M
出口金额
2025-12-28
最近进口
2026-03-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314068908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFDT9VK |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Số 150 Đường An Phú Đông 09, Khu Phố 10, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ S.H.G |
| 企业英文名称 | S.H.G SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 150 Đường An Phú Đông 09, Khu Phố 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84909914924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $345.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $1.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | 10 | $345.6K | 橡塑模具、硬质PVC管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | 68 | $1.35M | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2025-12-28 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-12-28 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2025-06-16 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $20.8K |
| 2025-06-16 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $15.1K |
| 2025-06-16 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $13.2K |
| 2025-06-16 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $12.7K |
| 2025-06-16 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2025-06-16 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2025-06-16 | 橡塑模具 | HIRASHITA GOUSEI CO LTD | 日本 | $12.3K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $812 |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $564 |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | Hirashita Gousei Co., Ltd. | 日本 | $492 |