S.H.G. Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ S.H.G

10
进口笔数
68
出口笔数
$345.6K
进口金额
$1.35M
出口金额
2025-12-28
最近进口
2026-03-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-02进口 $46.1K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-05进口 $44.9K · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-06进口 $120.3K · 4 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-02进口 $46.1K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-05进口 $44.9K · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-06进口 $120.3K · 4 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314068908
企查查编码QVNMFDT9VK
成立日期2016-10-18
联系地址Số 150 Đường An Phú Đông 09, Khu Phố 10, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ S.H.G
企业英文名称S.H.G SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 150 Đường An Phú Đông 09, Khu Phố 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84909914924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
391723硬质PVC管
902910计量计数器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$345.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本68$1.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hirashita Gousei Co., Ltd.日本10$345.6K橡塑模具、硬质PVC管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hirashita Gousei Co., Ltd.日本68$1.35M其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-28橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$10.8K
2025-12-28橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$11.3K
2025-12-28橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$9.5K
2025-06-16橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$20.8K
2025-06-16橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$15.1K
2025-06-16橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$13.2K
2025-06-16橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$12.7K
2025-06-16橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$8.8K
2025-06-16橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$8.6K
2025-06-16橡塑模具HIRASHITA GOUSEI CO LTD日本$12.3K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$3.9K
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$3.3K
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$3.9K
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$812
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$2.2K
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$3.9K
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$3.0K
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$2.0K
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$564
2026-03-07其他塑料制品Hirashita Gousei Co., Ltd.日本$492

相关企业 · 同类产品

S.H.G. Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →