Valency International Trading Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 560 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Valency Việt Nam

446
进口笔数
560
出口笔数
$57.82M
进口金额
$56.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $88.4K · 2 笔2023-09进口 $319.5K · 5 笔出口 $229.5K · 4 笔2023-10进口 $417.9K · 7 笔出口 $258.2K · 7 笔2023-11进口 $701.8K · 12 笔出口 $388.7K · 8 笔2023-12进口 $890.5K · 15 笔出口 $656.5K · 12 笔2024-01进口 $1.33M · 19 笔出口 $848.8K · 13 笔2024-02进口 $1.06M · 13 笔出口 $512.7K · 8 笔2024-03进口 $1.79M · 11 笔出口 $901.3K · 12 笔2024-04进口 $4.52M · 17 笔出口 $1.48M · 20 笔2024-05进口 $1.64M · 8 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-06进口 $991.3K · 8 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-07进口 $953.9K · 5 笔出口 $1.08M · 13 笔2024-08进口 $1.23M · 11 笔出口 $975.2K · 10 笔2024-09进口 $991.2K · 9 笔出口 $783.2K · 7 笔2024-10进口 $881.9K · 5 笔出口 $690.4K · 15 笔2024-11进口 $1.05M · 15 笔出口 $558.3K · 7 笔2024-12进口 $384.8K · 4 笔出口 $974.0K · 14 笔2025-01进口 $1.45M · 12 笔出口 $1.30M · 14 笔2025-02进口 $782.4K · 10 笔出口 $888.8K · 13 笔2025-03进口 $432.1K · 4 笔出口 $1.18M · 14 笔2025-04进口 $1.82M · 11 笔出口 $1.11M · 11 笔2025-05进口 $1.89M · 8 笔出口 $2.13M · 19 笔2025-06进口 $2.62M · 13 笔出口 $2.98M · 19 笔2025-07进口 $2.78M · 23 笔出口 $3.77M · 30 笔2025-08进口 $1.78M · 20 笔出口 $3.44M · 26 笔2025-09进口 $3.23M · 31 笔出口 $2.76M · 19 笔2025-10进口 $1.92M · 21 笔出口 $3.03M · 27 笔2025-11进口 $726.0K · 8 笔出口 $3.74M · 26 笔2025-12进口 $3.79M · 36 笔出口 $2.95M · 19 笔2026-01进口 $2.07M · 18 笔出口 $2.97M · 22 笔2026-02进口 $773.7K · 5 笔出口 $1.54M · 12 笔2026-03进口 $2.19M · 9 笔出口 $2.65M · 18 笔2026-04进口 $4.03M · 9 笔出口 $3.68M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $88.4K · 2 笔2023-09进口 $319.5K · 5 笔出口 $229.5K · 4 笔2023-10进口 $417.9K · 7 笔出口 $258.2K · 7 笔2023-11进口 $701.8K · 12 笔出口 $388.7K · 8 笔2023-12进口 $890.5K · 15 笔出口 $656.5K · 12 笔2024-01进口 $1.33M · 19 笔出口 $848.8K · 13 笔2024-02进口 $1.06M · 13 笔出口 $512.7K · 8 笔2024-03进口 $1.79M · 11 笔出口 $901.3K · 12 笔2024-04进口 $4.52M · 17 笔出口 $1.48M · 20 笔2024-05进口 $1.64M · 8 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-06进口 $991.3K · 8 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-07进口 $953.9K · 5 笔出口 $1.08M · 13 笔2024-08进口 $1.23M · 11 笔出口 $975.2K · 10 笔2024-09进口 $991.2K · 9 笔出口 $783.2K · 7 笔2024-10进口 $881.9K · 5 笔出口 $690.4K · 15 笔2024-11进口 $1.05M · 15 笔出口 $558.3K · 7 笔2024-12进口 $384.8K · 4 笔出口 $974.0K · 14 笔2025-01进口 $1.45M · 12 笔出口 $1.30M · 14 笔2025-02进口 $782.4K · 10 笔出口 $888.8K · 13 笔2025-03进口 $432.1K · 4 笔出口 $1.18M · 14 笔2025-04进口 $1.82M · 11 笔出口 $1.11M · 11 笔2025-05进口 $1.89M · 8 笔出口 $2.13M · 19 笔2025-06进口 $2.62M · 13 笔出口 $2.98M · 19 笔2025-07进口 $2.78M · 23 笔出口 $3.77M · 30 笔2025-08进口 $1.78M · 20 笔出口 $3.44M · 26 笔2025-09进口 $3.23M · 31 笔出口 $2.76M · 19 笔2025-10进口 $1.92M · 21 笔出口 $3.03M · 27 笔2025-11进口 $726.0K · 8 笔出口 $3.74M · 26 笔2025-12进口 $3.79M · 36 笔出口 $2.95M · 19 笔2026-01进口 $2.07M · 18 笔出口 $2.97M · 22 笔2026-02进口 $773.7K · 5 笔出口 $1.54M · 12 笔2026-03进口 $2.19M · 9 笔出口 $2.65M · 18 笔2026-04进口 $4.03M · 9 笔出口 $3.68M · 23 笔

工商档案

企业注册号0311141042
企查查编码QVNC28D9P4
成立日期2015-02-03
联系地址Lô số C9, đường số 14, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VALENCY VIỆT NAM
企业英文名称VALENCY INTERNATIONAL TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số C9, đường số 14, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84862515234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本328亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080131带壳腰果
100640碎米
100630碾磨大米
230230小麦麸皮残渣
100590其他玉米
100620糙米
310210尿素肥料
842240包装机械
151090橄榄油馏分

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
190531甜饼干
170490糖果
843890食品机械零件
190420谷物片食品
392690其他塑料制品
481950纸制包装容器
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦221$36.42M
尼日利亚140$8.35M
加纳24$7.18M
印度25$2.28M
印度尼西亚3$1.52M
缅甸13$1.25M
越南17$817.0K
中国香港1$320
新加坡2$61
斯里兰卡1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡531$53.66M
阿联酋13$1.23M
中国3$647.2K
越南6$366.6K
土耳其1$129.5K
尼日利亚1$7.1K
菲律宾1$1.9K
加纳1$467

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agility Commodities DMCC阿联酋150$19.96M去壳腰果、旧衣物
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡93$10.92M带壳腰果、去壳腰果
Agrifert Trading LLC尼日利亚127$7.48M去壳腰果、带壳腰果
Valora Exim Ltd.加纳24$7.18M带壳腰果、大豆种子
Valency International Trading科特迪瓦5$3.15M去壳腰果、带壳腰果
NDA Business Inter科特迪瓦3$1.73M带壳腰果
Agrifert Trading LLC缅甸11$1.05M碎米
Esperance Import Ex S.C.S.科特迪瓦3$956.8K带壳腰果
0b0fece93d085b1ea86a5ed2d6430a543$459.3K
Royal Nuts Pte. Ltd.新加坡5$287.3K带壳腰果、去壳腰果

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡536$53.83M去壳腰果、带壳腰果
Agility Commodities DMCC阿联酋8$660.1K去壳腰果、非木预制建筑
Agrifert Trading LLC阿联酋5$568.4K带壳腰果、去壳腰果
LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING ROFESSIONAL COOPERATIVE2$465.1K去壳腰果
Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative中国2$458.1K去壳腰果、坚果及种子
LONGZHOU COUNTY MIN FU PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVES.1$232.9K去壳腰果
Jingxi City Long Bang中国1$189.2K去壳腰果
Tadim Gida Maddeleri San. ve Tic. A.S.土耳其1$129.5K去壳腰果
GLR Trade House Pte. Ltd.新加坡1$111.5K去壳腰果
Olam Food Ingredients新加坡1$92.8K去壳腰果、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$27.8K
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$3.5K
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$60.8K
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$21.3K
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$3.6K
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$62.6K
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$4.7K
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$6.2K
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$3.6K
2026-04-24去壳腰果AGRIFERT TRADING L L C科特迪瓦$27.8K

出口(共 560)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$110.3K
2026-04-27去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$115.9K
2026-04-25去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$107.8K
2026-04-25去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$106.4K
2026-04-24去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$339.6K
2026-04-22食品机械零件VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$7.5K
2026-04-22去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$84.2K
2026-04-21去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$107.8K
2026-04-21去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$231.8K
2026-04-20去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$90.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Valency International Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →