Valency International Trading Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 560 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Valency Việt Nam
- 邮箱109
446
进口笔数
560
出口笔数
$57.82M
进口金额
$56.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311141042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC28D9P4 |
| 成立日期 | 2015-02-03 |
| 联系地址 | Lô số C9, đường số 14, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VALENCY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số C9, đường số 14, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862515234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 328亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 100640 | 碎米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 151090 | 橄榄油馏分 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 221 | $36.42M |
| 尼日利亚 | 140 | $8.35M |
| 加纳 | 24 | $7.18M |
| 印度 | 25 | $2.28M |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.52M |
| 缅甸 | 13 | $1.25M |
| 越南 | 17 | $817.0K |
| 中国香港 | 1 | $320 |
| 新加坡 | 2 | $61 |
| 斯里兰卡 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 531 | $53.66M |
| 阿联酋 | 13 | $1.23M |
| 中国 | 3 | $647.2K |
| 越南 | 6 | $366.6K |
| 土耳其 | 1 | $129.5K |
| 尼日利亚 | 1 | $7.1K |
| 菲律宾 | 1 | $1.9K |
| 加纳 | 1 | $467 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agility Commodities DMCC | 阿联酋 | 150 | $19.96M | 去壳腰果、旧衣物 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $10.92M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agrifert Trading LLC | 尼日利亚 | 127 | $7.48M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Valora Exim Ltd. | 加纳 | 24 | $7.18M | 带壳腰果、大豆种子 |
| Valency International Trading | 科特迪瓦 | 5 | $3.15M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| NDA Business Inter | 科特迪瓦 | 3 | $1.73M | 带壳腰果 |
| Agrifert Trading LLC | 缅甸 | 11 | $1.05M | 碎米 |
| Esperance Import Ex S.C.S. | 科特迪瓦 | 3 | $956.8K | 带壳腰果 |
| 0b0fece93d085b1ea86a5ed2d6430a54 | 3 | $459.3K | ||
| Royal Nuts Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $287.3K | 带壳腰果、去壳腰果 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 536 | $53.83M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Agility Commodities DMCC | 阿联酋 | 8 | $660.1K | 去壳腰果、非木预制建筑 |
| Agrifert Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $568.4K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING ROFESSIONAL COOPERATIVE | 2 | $465.1K | 去壳腰果 | |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 2 | $458.1K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| LONGZHOU COUNTY MIN FU PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVES. | 1 | $232.9K | 去壳腰果 | |
| Jingxi City Long Bang | 中国 | 1 | $189.2K | 去壳腰果 |
| Tadim Gida Maddeleri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $129.5K | 去壳腰果 |
| GLR Trade House Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $111.5K | 去壳腰果 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 1 | $92.8K | 去壳腰果、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $27.8K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $60.8K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $21.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $62.6K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | AGRIFERT TRADING L L C | 科特迪瓦 | $27.8K |
出口(共 560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $110.3K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $115.9K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $107.8K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $106.4K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $339.6K |
| 2026-04-22 | 食品机械零件 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $84.2K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $107.8K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $231.8K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $90.8K |