Mai Duc Phap Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI ĐứC PHáP
10
进口笔数
0
出口笔数
$144.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108054811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2N89MY |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | Cụm CN Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI ĐỨC PHÁP |
| 企业英文名称 | MAI DUC PHAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84833865599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $144.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.0K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Zhangjiagang Leader Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Hangzhou Daub New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $590 | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 1000伏以下保险丝 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $590 |
| 2024-07-25 | 木质纤维板 | HANGZHOU DAUB NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-07-25 | 木质纤维板 | HANGZHOU DAUB NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-04 | 热轧不锈钢卷 | JIANGSU SHEYE METAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-06-04 | 热轧不锈钢卷 | JIANGSU SHEYE METAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-06-04 | 不锈钢型材 | JIANGSU SHEYE METAL CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-05-31 | 木质纤维板 | HANGZHOU DAUB NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-31 | 木质纤维板 | HANGZHOU DAUB NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-09 | 不锈钢型材 | JIANGSU SHEYE METAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2024-05-09 | 热轧不锈钢卷 | JIANGSU SHEYE METAL CO LTD | 中国 | $18.7K |