Gimitec Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIMITEC

64
进口笔数
11
出口笔数
$337.8K
进口金额
$8.2K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2024-12-27
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 3 笔出口 $390 · 1 笔2023-11进口 $40.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 2 笔出口 $865 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $519 · 1 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $346 · 1 笔2024-04进口 $19.5K · 2 笔出口 $519 · 1 笔2024-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.2K · 2 笔出口 $519 · 1 笔2024-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $519 · 1 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.7K · 2 笔出口 $806 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 3 笔出口 $390 · 1 笔2023-11进口 $40.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 2 笔出口 $865 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $519 · 1 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $346 · 1 笔2024-04进口 $19.5K · 2 笔出口 $519 · 1 笔2024-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.2K · 2 笔出口 $519 · 1 笔2024-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $519 · 1 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.7K · 2 笔出口 $806 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312976710
企查查编码QVNB8TJUMA
成立日期2014-10-20
联系地址74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIMITEC
企业英文名称GIMITEC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 đường T4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0938141821
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
853922200W以下白炽灯
940511LED灯具
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国36$206.3K
日本9$71.0K
德国9$29.5K
法国5$13.0K
英国2$9.7K
中国5$6.8K
爱尔兰1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西9$4.8K
越南1$3.2K
美国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gimitec LLC美国38$223.3K切片机零件
Gimitec LLC日本3$28.1K切片机零件
Gimitec LLC德国5$26.5K切片机零件
Gimitec日本2$16.2K切片机零件
Gimitec LLC法国4$10.9K切片机零件
Gimitec英国2$9.7K切片机零件
Gimitec德国2$7.5K切片机零件
Gimitec LLC中国3$4.7K切片机零件
Gimitec LLC巴布亚新几内亚1$3.9K切片机零件
Gimitec新加坡1$3.9K切片机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Labvision巴西8$4.3K切片机零件、200W以下白炽灯
International Materials Technology Co., Ltd.越南1$3.2K熔融石英玻璃管、非轻质石油
Labvision巴西1$519切片机零件
Boli Chen美国1$200切片机零件

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25切片机零件GIMITEC LLC美国$2.0K
2025-06-02切片机零件GIMITEC LLC美国$495
2025-06-02切片机零件GIMITEC LLC美国$505
2025-06-02切片机零件GIMITEC LLC爱尔兰$1.6K
2025-06-02切片机零件GIMITEC LLC美国$1.3K
2025-05-06切片机零件GIMITEC LLC法国$2.8K
2025-04-14切片机零件GIMITEC LLC美国$7.5K
2025-04-11切片机零件GIMITEC LLC美国$5.0K
2025-04-11切片机零件GIMITEC LLC美国$1.9K
2025-04-11切片机零件GIMITEC LLC美国$725

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-27切片机零件BOLI CHEN美国$200
2024-12-03切片机零件LABVISION巴西$606
2024-10-08非卤钨白炽灯LABVISION巴西$519
2024-07-05切片机零件LABVISION巴西$519
2024-04-17切片机零件LABVISION巴西$519
2024-03-21切片机零件LABVISION巴西$346
2024-02-29切片机零件LABVISIONTAXID19623162000104巴西$519
2024-01-18切片机零件LABVISION巴西$519
2023-12-11发光二极管灯具LABVISION巴西$865
2023-10-06发光二极管灯具LABVISION巴西$390

相关企业 · 同类产品

Gimitec Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →