Viet Nam Boiler Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 液体燃料炉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nồi Hơi Việt Nam
22
进口笔数
4
出口笔数
$316.1K
进口金额
$16.9K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-09-22
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101260822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68FFGQH |
| 成立日期 | 2002-06-07 |
| 联系地址 | Tổ 18, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỒI HƠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BOILER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 18, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842438832431 |
| 邮箱 | kinhdoanh@noihoivietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $269.4K |
| 意大利 | 9 | $40.9K |
| 德国 | 2 | $3.3K |
| 日本 | 4 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Bonway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.6K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.0K | 锅炉零件、锅炉辅助设备 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 1 | $66.7K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | 9 | $40.9K | 炉用燃烧器、液体燃料炉 |
| Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Kawasaki Thermal Engineering Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.5K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.4K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 液体流量计 | ALLIED ENERGY SYSTEMS PTE LTD | 德国 | $1.9K |
| 2025-12-15 | 炉用机械配件 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-12-15 | 皮带输送机 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 齿轮及变速器 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-15 | 炉用机械配件 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-12-15 | 齿轮及变速器 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-15 | 皮带输送机 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-22 | 锅炉零件 | F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | $0 |
| 2025-10-22 | 液体燃料炉 | F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | $5.2K |
| 2025-10-22 | 其他钢铁制品 | F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | $890 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 焊接钢管 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-11-07 | 电热水器 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2024-04-05 | 电热水器 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2023-02-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $118 |
| 2023-02-22 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $785 |
| 2023-02-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $192 |
| 2023-02-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $204 |
| 2023-02-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $135 |