Vinh Phuc Trade Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BITOCO
3
进口笔数
7
出口笔数
$1.6K
进口金额
$4.3K
出口金额
2024-05-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500271146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU008KR9 |
| 成立日期 | 2007-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngõ 10, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BITOCO |
| 企业英文名称 | BITOCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngõ 10, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02113513005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 3 | $1.0K |
| 德国 | 2 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVL SEA & Australia Co., Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $1.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 3 | $3.4K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| CTY San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 2 | $756 | 非办公金属家具 |
| CTY SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 2 | $87 | 手动螺丝刀、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 其他诊断试剂 | AVL SEA & AUSTRALIA CO.LTD | 芬兰 | $191 |
| 2024-05-09 | 其他诊断试剂 | AVL SEA & AUSTRALIA CO.LTD | 芬兰 | $191 |
| 2024-05-09 | 非轻质石油 | AVL SEA & AUSTRALIA CO.LTD | 德国 | $230 |
| 2024-05-09 | 其他水 | AVL SEA & AUSTRALIA CO.LTD | 芬兰 | $87 |
| 2023-05-29 | 其他水 | AVL SEA & AUSTRALIA CO.LTD | 芬兰 | $116 |
| 2023-05-05 | 其他诊断试剂 | AVL SEA & AUSTRALIA CO.LTD | 芬兰 | $228 |
| 2023-05-05 | 非轻质石油 | AVL SEA & AUSTRALIA CO.LTD | 德国 | $300 |
| 2023-05-05 | 其他诊断试剂 | AVL SEA & AUSTRALIA CO.LTD | 芬兰 | $228 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 手动螺丝刀 | CTY SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | — | $87 |
| 2026-01-06 | 非办公金属家具 | CTY SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | — | $0 |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | CTY SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $189 |
| 2025-11-26 | 非办公金属家具 | CTY SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $567 |
| 2025-11-05 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $162 |
| 2025-11-05 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $471 |
| 2025-11-03 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $236 |
| 2025-11-03 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $80 |
| 2025-11-03 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $656 |
| 2025-10-29 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $1.4K |