Welliv DW Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WELLIV DW
4
进口笔数
0
出口笔数
$115.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105281132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH4X6HA |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Đội 3, thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELLIV DW |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Đa, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02439585332 |
| 邮箱 | wellivdw@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 702亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $115.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai HT Co., Ltd. | 越南 | 2 | $100.8K | 通信设备、其他金属锁 |
| APLNature Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.2K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Welliv Commerce Corp | 韩国 | 1 | $5.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 电气信号装置 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-25 | 电力控制板 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2024-07-25 | 其他金属锁 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2024-07-25 | 其他测量仪器 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-07-25 | 其他测量仪器 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $860 |
| 2024-07-25 | 电力控制板 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2024-07-25 | 其他金属锁 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2024-07-25 | 其他电气开关 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-07-25 | 其他金属锁 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2024-07-25 | 其他电视摄像机 | HYUNDAI HT CO LTD | 韩国 | $915 |