Thoi Binh Construct Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Thới Bình
10
进口笔数
0
出口笔数
$767.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000524670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0V9SHC |
| 成立日期 | 2009-01-16 |
| 联系地址 | 6-8 Đường 30, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THỚI BÌNH |
| 企业英文名称 | THOI BINH CONSTRUCT TRADE JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6-8 Đường 30, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 02862673388 |
| 邮箱 | thoibinh@thoibinh.com.vn |
| 官网 | www.thoibinh.com.vn |
| 传真 | 0862673399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $767.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | 7 | $408.1K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Shinsei Kenki Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $251.3K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Multi Ways Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $108.4K | 自推进起重机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 360度挖掘机 | Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | $75.2K |
| 2026-01-07 | 360度挖掘机 | Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | $56.4K |
| 2026-01-07 | 360度挖掘机 | Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | $75.2K |
| 2025-12-24 | 履带推土机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $12.6K |
| 2025-12-24 | 履带推土机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $31.5K |
| 2025-12-24 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-10-14 | 360度挖掘机 | SHINSEI KENKI CO LTD | 日本 | $67.6K |
| 2025-10-14 | 360度挖掘机 | SHINSEI KENKI CO LTD | 日本 | $67.7K |
| 2025-10-14 | 360度挖掘机 | SHINSEI KENKI CO LTD | 日本 | $16.1K |
| 2025-10-14 | 360度挖掘机 | SHINSEI KENKI CO LTD | 日本 | $67.7K |