The World of Hair Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THE WORLD OF HAIR
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$570.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001262031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2CD061 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Đức Khương, xóm 13, thôn Lương Mỹ, Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THE WORLD OF HAIR |
| 企业英文名称 | THE WORLD OF HAIR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0911866896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 670420 | 人发制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $484.8K |
| 尼日利亚 | 5 | $25.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Trade & Logistics Ltd. | 越南 | 20 | $313.5K | 假发用加工毛发 |
| The World of Hair Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $128.4K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | 8 | $59.8K | 假发用加工毛发 | |
| The K & Q Luxury Hair Ventures | 越南 | 2 | $43.0K | 假发用加工毛发 |
| The K & Q Luxury Hair Ventures | 尼日利亚 | 1 | $17.3K | 假发用加工毛发 |
| Global Trade Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $4.1K | 人发制品 |
| Emeka Chukwuma | 尼日利亚 | 2 | $4.1K | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $7 |
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $213 |
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $30 |
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $6 |
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $225 |
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-29 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $293 |
| 2026-04-17 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-17 | 假发用加工毛发 | GLOBAL TRADE & LOGISTICS LTD | — | $77 |