Le Hoan Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Lê Hoàn

114
进口笔数
0
出口笔数
$5.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $583.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $583.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $468.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $197.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $343.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $583.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $468.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $197.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $343.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106572430
企查查编码QVN057KSD6
成立日期2014-06-16
联系地址Số 56, ngách 45, ngõ 124, đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÊ HOÀN
企业英文名称LE HOAN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 98 Đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842432005446
邮箱hoandc2003@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020910猪脂肪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$1.38M
加拿大12$1.18M
巴西9$762.0K
德国9$494.9K
俄罗斯6$450.4K
波兰8$396.2K
西班牙11$353.9K
爱尔兰7$296.1K
澳大利亚7$215.8K
意大利3$109.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sure Good Foods Ltd.加拿大10$1.03M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
ESS-FOOD A巴西6$609.2K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Pilgrim's Pride Corporation美国16$564.3K冷冻鸡肉块、207149
AJC International, Inc.美国15$550.7K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Agrakepak International Uc爱尔兰7$296.1K牛羊脂肪、冻去骨牛肉
ESS-FOOD A德国5$218.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰4$185.6K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
ESS FOOD A西班牙6$182.3K猪脂肪、冷冻猪杂
Sunpork Fresh Foods Pty Ltd澳大利亚5$165.5K冷冻猪肝、冷冻猪杂
Lamex Foods Inc.美国4$118.7K冷冻鸡肉块、动物肠肚

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07冷冻猪杂ESS FOOD A西班牙$32.2K
2025-10-04冷冻猪杂ESS FOOD A西班牙$31.7K
2025-09-29冷冻猪杂ESS FOOD A西班牙$31.9K
2025-09-17其他冷冻猪肉ESS FOOD A德国$67.5K
2025-09-03其他冷冻猪肉ESS FOOD A德国$67.7K
2025-08-27其他冷冻猪肉ESS FOOD A加拿大$71.8K
2025-08-12其他冷冻猪肉ESS FOOD A巴西$79.7K
2025-07-09其他冷冻猪肉ESS FOOD A加拿大$81.0K
2025-05-28冷冻猪杂ESS FOOD A西班牙$30.3K
2025-04-09其他冷冻猪肉ESS-FOOD A德国$69.8K

相关企业 · 同类产品

Le Hoan Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →