Le Hoan Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Lê Hoàn
114
进口笔数
0
出口笔数
$5.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106572430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN057KSD6 |
| 成立日期 | 2014-06-16 |
| 联系地址 | Số 56, ngách 45, ngõ 124, đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÊ HOÀN |
| 企业英文名称 | LE HOAN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432005446 |
| 邮箱 | hoandc2003@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $1.38M |
| 加拿大 | 12 | $1.18M |
| 巴西 | 9 | $762.0K |
| 德国 | 9 | $494.9K |
| 俄罗斯 | 6 | $450.4K |
| 波兰 | 8 | $396.2K |
| 西班牙 | 11 | $353.9K |
| 爱尔兰 | 7 | $296.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $215.8K |
| 意大利 | 3 | $109.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 10 | $1.03M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| ESS-FOOD A | 巴西 | 6 | $609.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Pilgrim's Pride Corporation | 美国 | 16 | $564.3K | 冷冻鸡肉块、207149 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 15 | $550.7K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Agrakepak International Uc | 爱尔兰 | 7 | $296.1K | 牛羊脂肪、冻去骨牛肉 |
| ESS-FOOD A | 德国 | 5 | $218.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 4 | $185.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| ESS FOOD A | 西班牙 | 6 | $182.3K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Sunpork Fresh Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $165.5K | 冷冻猪肝、冷冻猪杂 |
| Lamex Foods Inc. | 美国 | 4 | $118.7K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 冷冻猪杂 | ESS FOOD A | 西班牙 | $32.2K |
| 2025-10-04 | 冷冻猪杂 | ESS FOOD A | 西班牙 | $31.7K |
| 2025-09-29 | 冷冻猪杂 | ESS FOOD A | 西班牙 | $31.9K |
| 2025-09-17 | 其他冷冻猪肉 | ESS FOOD A | 德国 | $67.5K |
| 2025-09-03 | 其他冷冻猪肉 | ESS FOOD A | 德国 | $67.7K |
| 2025-08-27 | 其他冷冻猪肉 | ESS FOOD A | 加拿大 | $71.8K |
| 2025-08-12 | 其他冷冻猪肉 | ESS FOOD A | 巴西 | $79.7K |
| 2025-07-09 | 其他冷冻猪肉 | ESS FOOD A | 加拿大 | $81.0K |
| 2025-05-28 | 冷冻猪杂 | ESS FOOD A | 西班牙 | $30.3K |
| 2025-04-09 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A | 德国 | $69.8K |