Anh Anh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ANH ANH
48
进口笔数
120
出口笔数
$12.85M
进口金额
$12.93M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
30
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901217490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEETQ769 |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Tổ 9, ấp Tân Trung, Xã Tân Bình, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ANH ANH |
| 企业英文名称 | ANH ANH IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, ấp Tân Trung, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84919620617 |
| 邮箱 | anhanhcashew@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 11 | $3.27M |
| 科特迪瓦 | 11 | $2.76M |
| 玻利维亚 | 4 | $1.55M |
| 印度尼西亚 | 8 | $1.28M |
| 多哥 | 4 | $1.23M |
| 莫桑比克 | 3 | $820.3K |
| 几内亚 | 3 | $765.0K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $616.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $285.7K |
| 印度 | 2 | $270.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 55 | $5.26M |
| 泰国 | 17 | $1.78M |
| 土耳其 | 7 | $951.4K |
| 越南 | 5 | $526.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $437.5K |
| 阿联酋 | 2 | $193.5K |
| 加拿大 | 2 | $166.6K |
| 波兰 | 1 | $119.7K |
| 以色列 | 1 | $112.4K |
| 多米尼加 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.35M | 带壳腰果 |
| WORLDBRIDGE INDO JAYA | 印度尼西亚 | 6 | $982.3K | 带壳腰果、椰子干 |
| Maptrasco | 加纳 | 2 | $861.1K | 带壳腰果、锌废料 |
| AST Enterprises FZCO | 阿联酋 | 2 | $859.6K | 带壳腰果、干木豆 |
| Kant Interglobe FZE | 阿联酋 | 2 | $772.2K | 带壳腰果、干木豆 |
| Macworld Industries Ltd. | 多哥 | 2 | $633.6K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Assar International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $571.2K | 带壳腰果、干木豆 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 英国 | 2 | $438.9K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| S.R. Trading FZC | 科特迪瓦 | 2 | $396.0K | 带壳腰果 |
| Jilai International DMCC | 阿联酋 | 2 | $304.2K | 带壳腰果、非种用大豆 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pagarani International Ltd. | 英国 | 58 | $5.59M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $1.90M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| WPS Gida Ltd. Şirketi | 10 | $1.52M | 去壳腰果 | |
| WPS GIDA LIMITED SIRKETI | 7 | $1.27M | 去壳腰果 | |
| Orient Uluslararası Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 6 | $764.4K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Rath & Co Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $437.5K | 去壳腰果、辣椒粉 |
| Pagarani International Ltd. | 越南 | 3 | $279.7K | 去壳腰果 |
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $187.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 2 | $166.6K | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Orient Uluslararası Dış Ticaret Ltd. Şti. | 越南 | 1 | $157.2K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | Akshaj Commodities Ltd. | 科特迪瓦 | $219.5K |
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | Akshaj Commodities Ltd. | 科特迪瓦 | $219.5K |
| 2026-06-09 | 带壳腰果 | Maptrasco | 加纳 | $378.5K |
| 2026-03-22 | 带壳腰果 | TRANZAF GENERAL TRADING FZCO | 加纳 | $163.3K |
| 2026-03-05 | 带壳腰果 | MAJESTAR INTERNATIONAL | 坦桑尼亚 | $616.0K |
| 2026-01-17 | 带壳腰果 | WORLDBRIDGE INDO JAYA | 印度尼西亚 | $162.8K |
| 2025-11-29 | 带壳腰果 | Lion Overseas Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $319.9K |
| 2025-11-13 | 带壳腰果 | WORLDBRIDGE INDO JAYA | 印度尼西亚 | $172.0K |
| 2025-11-01 | 带壳腰果 | WORLDBRIDGE INDO JAYA | 印度尼西亚 | $164.4K |
| 2025-10-15 | 带壳腰果 | Seagul Nuts & Spices | 印度 | $136.4K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | WPS GIDA LIMITED SIRKETI | — | $193.2K |
| 2026-07-16 | 去壳腰果 | ATLANTA POLAND S.A. | 波兰 | $119.7K |
| 2026-07-10 | 去壳腰果 | WPS GIDA LIMITED SIRKETI | — | $112.7K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $187.0K |
| 2026-06-05 | 去壳腰果 | WPS GIDA LIMITED SIRKETI | — | $191.2K |
| 2026-05-12 | 去壳腰果 | WPS GIDA LIMITED SIRKETI | — | $191.4K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | WPS GIDA LIMITED SIRKETI | — | $193.2K |
| 2026-02-09 | 去壳腰果 | WPS GIDA LIMITED SIRKETI | — | $195.0K |
| 2026-01-27 | 去壳腰果 | Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 泰国 | $110.9K |
| 2026-01-27 | 去壳腰果 | Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 泰国 | $110.9K |