DFS Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DFS VIệT NAM

117
进口笔数
3
出口笔数
$6.66M
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-02-01
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $643.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $162.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $320.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.8K · 5 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $554 · 2 笔2024-03进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $419.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $259.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $231.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $285.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $435.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $267.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $643.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $410.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $162.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $320.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.8K · 5 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $554 · 2 笔2024-03进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $419.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $259.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $231.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $285.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $435.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $267.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $643.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $410.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1602046684
企查查编码QVNVFH82NH
成立日期2017-08-01
联系地址Khu thương mại Tịnh Biên, Quốc Lộ 91, PhườngTịnh Biên, Thị xã Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DFS VIỆT NAM
企业英文名称DFS VIETNAM TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu thương mại Tịnh Biên, Quốc Lộ 91, Phường Tịnh Biên, An Giang
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话0913927597
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
220890其他酒精饮料
220830威士忌
0902303公斤内红茶
340290工业清洁制剂
210690其他食品制剂
160100肉制品及香肠
240220香烟
330610口腔卫生产品
330720个人除臭剂

出口

HS 编码产品
040900天然蜂蜜
220850杜松子酒
220860伏特加
340111盥洗皂制品
340130皮肤清洁剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡25$1.30M
美国16$1.17M
法国28$907.5K
英国18$804.6K
韩国25$673.6K
新西兰8$638.6K
波兰3$261.7K
阿联酋2$256.5K
荷兰4$182.2K
印度尼西亚5$134.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.5K
柬埔寨2$554

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leading Ship Services Pte. Ltd.新加坡47$2.40M其他酒精饮料、麦芽啤酒
D&P Trading美国11$1.00M其他食品制剂、口腔卫生产品
KNS Asia Holdings Pte. Ltd.新加坡10$961.4K3公斤内红茶、洗发剂
Bestwin Industry Co., Ltd.法国24$882.5K麦芽啤酒
VIV Venture (Asia) Pte. Ltd.新加坡10$633.1K威士忌、麦芽啤酒
Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd.新加坡2$256.5K威士忌、香烟
PT Damai Karya Abadi印度尼西亚5$134.9K甜饼干、糖果
TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.新加坡2$95.3K香烟
Aceviet Pte. Ltd.新加坡3$68.5K麦芽啤酒、威士忌
D&P Trading加拿大7$44.4K皮肤清洁剂、甜饼干

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mean Thai Heng Co., Ltd.越南3$8.1K天然蜂蜜、杜松子酒

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$2.0K
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$990
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$9.9K
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$9.9K
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$990
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$990
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$5.9K
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$990
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$5.0K
2026-04-29其他酒精饮料LEADING SHIP SERVICES PTE LTD韩国$2.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-01伏特加MEAN THAI HENG CO LTD柬埔寨$222
2024-02-01杜松子酒MEAN THAI HENG CO LTD柬埔寨$228
2024-02-01伏特加MEAN THAI HENG CO LTD柬埔寨$104
2024-01-24天然蜂蜜MEAN THAI HENG CO LTD越南$18
2024-01-24皮肤清洁剂MEAN THAI HENG CO LTD越南$3.2K
2024-01-24盥洗皂制品MEAN THAI HENG CO LTD越南$2.8K
2024-01-24盥洗皂制品MEAN THAI HENG CO LTD越南$30
2024-01-24天然蜂蜜MEAN THAI HENG CO LTD越南$34
2024-01-24皮肤清洁剂MEAN THAI HENG CO LTD越南$1.3K
2024-01-24天然蜂蜜MEAN THAI HENG CO LTD越南$137

相关企业 · 同类产品

DFS Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →