DFS Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DFS VIệT NAM
132
进口笔数
3
出口笔数
$7.33M
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-02-01
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602046684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFH82NH |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | Khu thương mại Tịnh Biên, Quốc Lộ 91, PhườngTịnh Biên, Thị xã Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DFS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DFS VIETNAM TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu thương mại Tịnh Biên, Quốc Lộ 91, Phường Tịnh Biên, An Giang |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0913927597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220830 | 威士忌 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 240220 | 香烟 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220870 | 利口酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 28 | $1.45M |
| 美国 | 17 | $1.21M |
| 法国 | 29 | $941.3K |
| 英国 | 20 | $838.2K |
| 韩国 | 28 | $811.3K |
| 新西兰 | 8 | $638.6K |
| 阿联酋 | 3 | $357.3K |
| 波兰 | 3 | $261.7K |
| 印度尼西亚 | 11 | $240.1K |
| 荷兰 | 4 | $182.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $554 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leading Ship Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $2.77M | 其他酒精饮料、麦芽啤酒 |
| KNS Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.06M | 3公斤内红茶、皮肤清洁剂 |
| D&P Trading | 美国 | 11 | $1.00M | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
| Bestwin Industry Co., Ltd. | 法国 | 24 | $882.5K | 麦芽啤酒 |
| VIV Venture (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $633.1K | 威士忌、麦芽啤酒 |
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $256.5K | 香烟、威士忌 |
| PT DAMAI KARYA ABADI | 印度尼西亚 | 11 | $240.1K | 糖果、华夫饼威化饼 |
| TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $114.2K | 香烟、威士忌 |
| ACEVIET PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $68.5K | 麦芽啤酒、威士忌 |
| D&P Trading | 加拿大 | 7 | $44.4K | 皮肤清洁剂、甜饼干 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mean Thai Heng Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 天然蜂蜜、杜松子酒 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他酒精饮料 | Leading Ship Services Pte. Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 其他酒精饮料 | Leading Ship Services Pte. Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-06-29 | 其他酒精饮料 | Leading Ship Services Pte. Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-06-29 | 杜松子酒 | Leading Ship Services Pte. Ltd. | 英国 | $11.0K |
| 2026-06-29 | 其他酒精饮料 | Leading Ship Services Pte. Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-06-26 | 调味甜水 | PT DAMAI KARYA ABADI | 印度尼西亚 | $17.4K |
| 2026-06-22 | 其他非酒精饮料 | PT DAMAI KARYA ABADI | 印度尼西亚 | $17.8K |
| 2026-06-16 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | Leading Ship Services Pte. Ltd. | 波多黎各 | $10.2K |
| 2026-06-16 | 其他酒精饮料 | Leading Ship Services Pte. Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-06-16 | 其他酒精饮料 | Leading Ship Services Pte. Ltd. | 韩国 | $6.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 伏特加 | Mean Thai Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $222 |
| 2024-02-01 | 杜松子酒 | Mean Thai Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $228 |
| 2024-02-01 | 伏特加 | MEAN THAI HENG CO LTD | 柬埔寨 | $104 |
| 2024-01-24 | 天然蜂蜜 | MEAN THAI HENG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-01-24 | 皮肤清洁剂 | Mean Thai Heng Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-01-24 | 盥洗皂制品 | MEAN THAI HENG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-01-24 | 盥洗皂制品 | MEAN THAI HENG CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-01-24 | 天然蜂蜜 | MEAN THAI HENG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-01-24 | 皮肤清洁剂 | Mean Thai Heng Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-24 | 天然蜂蜜 | MEAN THAI HENG CO LTD | 越南 | $137 |