Duong Khang Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚酯混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DươNG KHANG
11
进口笔数
0
出口笔数
$250.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107909038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7E74RS |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 40, Ngõ 63 Đường Lê Đức Thọ, Tổ dân phố 4 Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯƠNG KHANG |
| 企业英文名称 | DUONG KHANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, Ngõ 63 Đường Lê Đức Thọ, Tổ dân phố 4 Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84984676865 |
| 邮箱 | khanhly199183@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 551313 | 涤棉机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $250.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $207.7K | 染色化纤长丝布、印花聚酯布 |
| Changxing Hongping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯混纺布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |