Minh Khoa Logistics & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và LOGISTICS MINH KHOA
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202127418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7NU8JJ |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | Số 379 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS MINH KHOA |
| 企业英文名称 | MINH KHOA LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84967012563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yueyu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他不饱和聚酯、玻璃纤维粗纱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG YUEYU ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-02 | 玻璃纤维粗纱 | GUANGDONG YUEYU ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $9.0K |